Ví
Thay đổi cuối 2026-06-29 14:51 UTC
PI
Hạng 793.166
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c6af
claimant GDBC…LKSC
balance_id 0000…a2b8
claimant GDBC…LKSC
balance_id 0000…d0aa
claimant GDBC…LKSC
balance_id 0000…b7a6
claimant GDBC…LKSC
balance_id 0000…b2d1
claimant GDBC…LKSC
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 14:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBC…LKSC | +45,8947651 PI | balance_id 0000…c6af | 3b40…0673 |
| 2026-05-29 12:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBC…LKSC | — | −45,8947651 PI | claimant GDBC…LKSC | 81db…0a7e |
| 2026-05-29 12:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBC…LKSC | +45,8947651 PI | balance_id 0000…a2b8 | 81db…0a7e |
| 2026-05-14 15:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBC…LKSC | — | −45,8947651 PI | claimant GDBC…LKSC | 28fd…1c0a |
| 2026-04-28 14:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBC…LKSC | +45,9147651 PI | balance_id 0000…d0aa | 3110…3e7b |
| 2026-04-11 23:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBC…LKSC | — | −45,9147651 PI | claimant GDBC…LKSC | b659…024b |
| 2026-03-14 20:13 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDBC…LKSC | +15,6195616 PI | — | 7317…6f9c |
| 2025-07-26 10:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDBC…LKSC | +29,96 PI | — | be40…7dff | |
| 2025-06-17 07:22 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | −102 PI | — | 7ee3…6a44 | |
| 2025-06-17 07:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBC…LKSC | +102,3652035 PI | balance_id 0000…b7a6 | c08c…7ada |
| 2025-05-20 12:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBC…LKSC | — | −102,3652035 PI | claimant GDBC…LKSC | 781d…0e71 |
| 2025-05-14 12:36 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | −100 PI | — | 44ce…adc5 | |
| 2025-04-01 15:08 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GDBC…LKSC | +100,0113 PI | — | ea6f…285c |
| 2025-03-22 06:43 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 87f9…67da |
| 2025-03-04 13:59 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | −100 PI | — | ee31…f612 | |
| 2025-02-27 14:22 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | −50 PI | — | 748f…4f37 | |
| 2025-02-24 13:50 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | −10 PI | — | 1d9f…0b24 | |
| 2025-02-20 08:17 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | −10 PI | — | 58de…6827 | |
| 2025-01-28 11:51 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | GCSW…DGHL | −0,4 PI | — | 86a3…0100 |
| 2025-01-01 00:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBC…LKSC | +246,9005131 PI | balance_id 0000…b2d1 | 352a…6ab1 |
| 2024-06-30 01:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBC…LKSC | — | −246,9005131 PI | claimant GDBC…LKSC | a7e1…2a7a |
| 2024-06-23 09:49 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | GDJG…A6LH | −0,000004 PI | — | 226c…7912 |
| 2024-06-23 09:49 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | GDJG…A6LH | −0,000004 PI | — | 6e49…bf16 |
| 2024-06-23 09:49 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | GDJG…A6LH | −0,000004 PI | — | 69a4…0309 |
| 2024-06-23 09:48 UTC | Đã gửipayment | GDBC…LKSC | GDJG…A6LH | −0,000004 PI | — | a5ac…9d94 |