Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 20:01 UTC
PI
Hạng 65.060
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…795b
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…2a68
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…c1ab
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…ccaf
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…1dbb
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…3d95
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…814f
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…560f
claimant GD7S…3LUL
balance_id 0000…7686
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 20:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GD7S…3LUL | +0,000314 PI | — | 5896…d998 |
| 2026-10-29 20:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −2.971,9441027 PI | claimant GD7S…3LUL | 068e…4c0b |
| 2026-10-29 20:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +2.971,9441027 PI | balance_id 0000…795b | 068e…4c0b |
| 2026-09-26 10:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −2.971,9441027 PI | claimant GD7S…3LUL | a7ff…6b0c |
| 2026-09-26 10:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +2.971,9441027 PI | balance_id 0000…2a68 | a7ff…6b0c |
| 2026-08-27 20:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −2.971,9441027 PI | claimant GD7S…3LUL | f511…3d6c |
| 2026-08-27 20:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +2.971,9441027 PI | balance_id 0000…c1ab | f511…3d6c |
| 2026-08-05 23:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −2.971,9441027 PI | claimant GD7S…3LUL | 4afb…44ec |
| 2026-08-05 23:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +2.971,9441027 PI | balance_id 0000…ccaf | 4afb…44ec |
| 2026-07-04 00:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −2.971,9441027 PI | claimant GD7S…3LUL | 5a9b…68d7 |
| 2026-07-04 00:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +2.971,9441027 PI | balance_id 0000…1dbb | 5a9b…68d7 |
| 2026-06-18 06:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −2.971,9441027 PI | claimant GD7S…3LUL | 3e2a…1a6d |
| 2026-06-18 06:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +2.971,9441027 PI | balance_id 0000…3d95 | 3e2a…1a6d |
| 2026-06-01 11:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −2.971,9441027 PI | claimant GD7S…3LUL | 36b9…9e89 |
| 2026-06-01 11:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +2.971,9441027 PI | balance_id 0000…814f | 36b9…9e89 |
| 2026-05-06 06:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −2.971,9441027 PI | claimant GD7S…3LUL | 55a6…8f45 |
| 2026-05-06 06:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +4.154,8050583 PI | balance_id 0000…560f | 36cc…11aa |
| 2026-04-21 19:33 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.384,9350194 PI | aba7…11ba | ||
| 2026-04-21 19:33 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4.154,8050583 PI | aba7…11ba | ||
| 2026-03-15 01:12 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GD7S…3LUL | +18,0396228 PI | — | 3a77…bd27 |
| 2025-10-18 02:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −355,3297247 PI | claimant GD7S…3LUL | 3cc0…e641 |
| 2025-10-13 06:44 UTC | Đã gửipayment | GD7S…3LUL | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | fe46…7860 |
| 2025-09-30 22:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7S…3LUL | +10 PI | balance_id 0000…7686 | 3c73…7f14 |
| 2025-09-30 19:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −10 PI | 20f5…04e0 | |
| 2025-09-30 19:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7S…3LUL | — | −10 PI | d3d8…3730 |