Ví
Thay đổi cuối 2026-03-18 22:20 UTC
PI
Hạng 14.158.090
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD7N…VDSU
balance_id 0000…52c6
claimant GD7N…VDSU
balance_id 0000…eb10
claimant GD7N…VDSU
balance_id 0000…defe
claimant GD7N…VDSU
balance_id 0000…6f96
balance_id 0000…6abe
claimant GD7N…VDSU
claimant GD7N…VDSU
balance_id 0000…654b
claimant GD7N…VDSU
balance_id 0000…c4fc
claimant GD7N…VDSU
balance_id 0000…5aaa
claimant GD7N…VDSU
balance_id 0000…243c
| 5892…c2cd |
| 2025-05-07 09:22 UTC | Đã gửipayment | GD7N…VDSU | −999 PI | — | 6b65…39b2 |
| 2025-05-07 09:21 UTC | Đã gửipayment | GD7N…VDSU | −40 PI | — | 0c0b…134f |
| 2025-05-07 04:28 UTC | Đã gửipayment | GD7N…VDSU | −6 PI | — | e7a6…1b35 |
| 2025-02-24 09:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +1.045,3779846 PI | balance_id 0000…52c6 | d19c…a504 |
| 2025-02-09 19:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7N…VDSU | — | −1.045,3779846 PI | claimant GD7N…VDSU | fb55…431c |
| 2025-02-09 19:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +1.045,4179846 PI | balance_id 0000…eb10 | 1f1d…7625 |
| 2025-01-24 09:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7N…VDSU | — | −1.045,4179846 PI | claimant GD7N…VDSU | 32c3…1d1d |
| 2025-01-24 09:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +1.045,4179846 PI | balance_id 0000…defe | 32c3…1d1d |
| 2025-01-07 10:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7N…VDSU | — | −1.045,4179846 PI | claimant GD7N…VDSU | 020f…7604 |
| 2025-01-07 10:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +783,6059885 PI | balance_id 0000…6f96 | 2b43…01a0 |
| 2025-01-07 10:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +261,3819961 PI | balance_id 0000…6abe | e4fd…8c61 |
| 2024-12-20 05:43 UTC | Đã gửipayment | GD7N…VDSU | GDGV…WXHF | −0,01 PI | — | eb61…88d9 |
| 2024-12-18 20:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7N…VDSU | — | −783,6059885 PI | claimant GD7N…VDSU | a066…5ced |
| 2024-12-18 20:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7N…VDSU | — | −261,3819961 PI | claimant GD7N…VDSU | d27f…36f8 |
| 2024-12-18 20:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +261,3819961 PI | balance_id 0000…654b | d27f…36f8 |
| 2024-11-23 06:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7N…VDSU | — | −261,3819961 PI | claimant GD7N…VDSU | cf2f…7962 |
| 2024-11-23 06:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +261,3819961 PI | balance_id 0000…c4fc | cf2f…7962 |
| 2024-09-12 18:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7N…VDSU | — | −261,3819961 PI | claimant GD7N…VDSU | b6d2…1f3f |
| 2024-07-18 03:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +261,5094961 PI | balance_id 0000…5aaa | ec19…f11b |
| 2024-07-02 06:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7N…VDSU | — | −261,5094961 PI | claimant GD7N…VDSU | cc13…d777 |
| 2024-05-22 19:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDDY…ZYJZ | GD7N…VDSU | +0,0000628 PI | — | 1f16…7f81 |
| 2024-05-17 11:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDQU…E4DC | GD7N…VDSU | +0,0000314 PI | — | 5626…8fe5 |
| 2024-05-17 11:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7N…VDSU | +942,4331014 PI | balance_id 0000…243c | 2c7c…81a4 |