Ví
Thay đổi cuối 2026-08-14 07:05 UTC
PI
Hạng 440.215
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…ba03
balance_id 0000…69a7
claimant GD7G…377X
balance_id 0000…3e58
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 07:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7G…377X | +224,2904816 PI | balance_id 0000…ba03 | a2c2…d263 |
| 2026-08-14 07:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7G…377X | +1.077,8314436 PI | balance_id 0000…69a7 | f737…4f98 |
| 2026-07-11 17:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.018,6143341 PI | f57e…5a95 | ||
| 2026-07-11 17:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 224,2904816 PI | f57e…5a95 | ||
| 2026-03-18 03:48 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GD7G…377X | +3,9225994 PI | — | 6622…a72f |
| 2025-08-13 08:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD7G…377X | — | −1.077,8314436 PI | claimant GD7G…377X | 9327…362f |
| 2025-07-15 01:26 UTC | Đã gửipayment | GD7G…377X | GAYQ…OPLM | −300 PI | — | 5056…8fc0 |
| 2025-07-05 05:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD7G…377X | +1.378,4314436 PI | balance_id 0000…3e58 | 368c…0810 |
| 2022-06-30 18:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.378,4314436 PI | 95b5…0978 | ||
| 2022-06-30 18:18 UTC | Đã nhậncreate account | GD7G…377X | +1 PI | — | 95b5…0978 |