Ví
Thay đổi cuối 2026-04-29 05:57 UTC
PI
Hạng 209.755
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD55…BUYV
balance_id 0000…4940
claimant GD55…BUYV
balance_id 0000…e924
balance_id 0000…8bc7
balance_id 0000…525f
balance_id 0000…ee65
claimant GD55…BUYV
claimant GD55…BUYV
balance_id 0000…1066
claimant GD55…BUYV
balance_id 0000…fcb1
claimant GD55…BUYV
| −300 PI |
| — |
| 41ac…9486 |
| 2026-04-29 05:54 UTC | Đã gửipayment | GD55…BUYV | −1 PI | — | c093…4395 |
| 2026-04-29 05:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…BUYV | +2.592,578018 PI | balance_id 0000…4940 | 507c…72c9 |
| 2026-04-07 06:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD55…BUYV | — | −2.592,578018 PI | claimant GD55…BUYV | 3011…644b |
| 2026-03-31 08:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…BUYV | +2.433,4044732 PI | balance_id 0000…e924 | 066c…0d25 |
| 2026-03-18 02:12 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GD55…BUYV | +40,778114 PI | — | bb29…ec1b |
| 2026-03-16 09:55 UTC | Đã nhậnpayment | GDDO…4EV5 | GD55…BUYV | +119 PI | — | 3ace…ed5f |
| 2026-03-15 10:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.433,4044732 PI | 4995…5010 |
| 2025-10-17 09:25 UTC | Đã gửipayment | GD55…BUYV | −739,02 PI | — | 1c61…a922 |
| 2025-10-10 21:17 UTC | Đã gửipayment | GD55…BUYV | −600 PI | — | 309f…188a |
| 2025-10-08 03:22 UTC | Đã gửipayment | GD55…BUYV | −1.000 PI | — | fae2…a22b |
| 2025-10-08 03:20 UTC | Đã gửipayment | GD55…BUYV | −10 PI | — | 9dba…367c |
| 2025-10-08 03:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…BUYV | +59,0599727 PI | balance_id 0000…8bc7 | 5148…3e26 |
| 2025-10-08 03:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…BUYV | +1.640,0977897 PI | balance_id 0000…525f | 0769…9bee |
| 2025-10-08 03:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…BUYV | +176,6799184 PI | balance_id 0000…ee65 | 5b48…ac39 |
| 2025-09-26 04:23 UTC | Đã nhậnpayment | GD55…BUYV | +193,78598 PI | — | 9a69…ac74 |
| 2025-09-23 12:00 UTC | Đã nhậnpayment | GD55…BUYV | +277,91177 PI | — | 2101…b5b4 |
| 2025-09-22 08:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD55…BUYV | — | −176,6799184 PI | claimant GD55…BUYV | bbb0…a251 |
| 2025-09-22 08:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD55…BUYV | — | −59,0599727 PI | claimant GD55…BUYV | bf3b…427d |
| 2025-09-22 08:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…BUYV | +236,2798911 PI | balance_id 0000…1066 | 43ea…c9e0 |
| 2025-09-22 08:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD55…BUYV | — | −1.640,0977897 PI | claimant GD55…BUYV | 7004…b47e |
| 2025-09-22 08:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…BUYV | +1.640,0977897 PI | balance_id 0000…fcb1 | 7004…b47e |
| 2025-08-07 10:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD55…BUYV | — | −1.640,0977897 PI | claimant GD55…BUYV | 3184…66ea |
| 2025-07-01 05:42 UTC | Đã nhậnpayment | GD55…BUYV | +975,18052 PI | — | b36d…7b58 |