Ví
Thay đổi cuối 2026-07-26 08:18 UTC
PI
Hạng 1.124.284
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…a221
balance_id 0000…f697
balance_id 0000…1674
balance_id 0000…cb0c
balance_id 0000…2a77
balance_id 0000…8c95
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-26 08:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4R…QNLL | +288,9019199 PI | balance_id 0000…a221 | f424…441b |
| 2026-07-13 14:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4R…QNLL | +866,7057597 PI | balance_id 0000…f697 | 3b6c…3e3f |
| 2026-06-27 03:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 288,9019199 PI | fc8f…81bf | ||
| 2026-06-27 03:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 866,7057597 PI | fc8f…81bf | ||
| 2026-03-15 00:19 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GD4R…QNLL | +5,0317941 PI | — | 273a…a83c |
| 2025-09-02 11:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4R…QNLL | +950 PI | balance_id 0000…1674 | 559c…3327 |
| 2025-07-29 15:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4R…QNLL | — | −950 PI | 07ce…6fa2 | |
| 2025-07-29 11:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4R…QNLL | +400 PI | balance_id 0000…cb0c | 2638…e5e6 |
| 2025-06-29 06:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4R…QNLL | — | −400 PI | 9eb2…3771 | |
| 2025-06-28 01:34 UTC | Đã gửipayment | GD4R…QNLL | GAOV…B2A3 | −10 PI | — | 4c63…0aaa |
| 2025-06-26 23:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCOE…FVYX | GD4R…QNLL | +5,3 PI | — | 68d4…7678 |
| 2025-06-24 00:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCOE…FVYX | GD4R…QNLL | +11,3 PI | — | a7dc…c29f |
| 2025-06-17 16:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCOE…FVYX | GD4R…QNLL | +15,38 PI | — | 1bc4…7a6e |
| 2025-06-15 04:24 UTC | Đã gửipayment | GD4R…QNLL | GAOV…B2A3 | −100 PI | — | c630…ca24 |
| 2025-06-13 15:38 UTC | Đã gửipayment | GD4R…QNLL | GBAK…Q3SY | −3.000 PI | — | 031b…2781 |
| 2024-05-30 07:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBIN…GNXM | GD4R…QNLL | +0,0000911 PI | — | f63e…05d2 |
| 2024-05-04 09:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4R…QNLL | +1.008,5764438 PI | balance_id 0000…2a77 | 1bfd…6dfa |
| 2024-04-20 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAOV…AVQS | GD4R…QNLL | +0,0000314 PI | — | 2283…ffc3 |
| 2024-04-20 10:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4R…QNLL | +3.024,7293315 PI | balance_id 0000…8c95 | 36c1…81df |
| 2024-04-06 09:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.008,5764438 PI | fac8…ac3e | ||
| 2024-04-06 09:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.024,7293315 PI | fac8…ac3e | ||
| 2024-04-06 09:42 UTC | Đã nhậncreate account | GD4R…QNLL | +1 PI | — | fac8…ac3e |