Ví
Thay đổi cuối 2026-03-19 00:07 UTC
PI
Hạng 4.414.041
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e261
claimant GD4F…Q3FH
claimant GD4F…Q3FH
balance_id 0000…e000
| GD4F…Q3FH |
| +5,1830479 PI |
| — |
| 5495…65dc |
| 2025-01-06 10:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4F…Q3FH | +72,9392139 PI | balance_id 0000…e261 | a495…b918 |
| 2024-12-23 14:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4F…Q3FH | — | −7,1143572 PI | claimant GD4F…Q3FH | e149…7b6c |
| 2024-07-05 11:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4F…Q3FH | — | −72,9392139 PI | claimant GD4F…Q3FH | 6b8b…aab9 |
| 2024-05-29 17:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GD4F…Q3FH | +0,0000911 PI | — | bfa0…f6d6 |
| 2024-05-08 16:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAOV…AVQS | GD4F…Q3FH | +0,0000314 PI | — | f320…81b5 |
| 2024-05-08 16:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDQU…E4DC | GD4F…Q3FH | +0,0000314 PI | — | 7d4b…4813 |
| 2024-05-08 16:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4F…Q3FH | +81,1434172 PI | balance_id 0000…e000 | e2f5…77c2 |
| 2023-08-21 20:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 27,381139 PI | 5ae7…fa20 |
| 2023-08-21 20:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 81,1434172 PI | 5ae7…fa20 |
| 2023-08-21 20:42 UTC | Đã nhậncreate account | GD4F…Q3FH | +1 PI | — | 5ae7…fa20 |