Ví
Thay đổi cuối 2026-09-04 21:40 UTC
PI
Hạng 17.421.739
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…5032
balance_id 0000…2fd2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-04 21:40 UTC | Đã gửipayment | GD46…LOBV | GB53…WQXV | −0,01 PI | — | 94cd…d8c4 |
| 2026-09-04 21:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GD46…LOBV | +0,02 PI | — | dcaa…19b5 |
| 2026-09-01 15:05 UTC | Đã gửipayment | GD46…LOBV | GAXO…DVGY | −0,0101 PI | — | 3256…f269 |
| 2026-08-31 23:38 UTC | Đã gửipayment | GD46…LOBV | GCWQ…QZIC | −0,0049001 PI | — | 81cd…f839 |
| 2026-08-31 23:36 UTC | Đã nhậnpayment | GADV…FCNN | GD46…LOBV | +0,055 PI | — | c476…6dec |
| 2026-08-29 07:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GD46…LOBV | +0,02 PI | — | 3286…3d1b |
| 2026-08-28 20:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GD46…LOBV | +0,02 PI | — | f245…c03b |
| 2026-08-12 14:03 UTC | Đã gửipayment | GD46…LOBV | GCWQ…QZIC | −0,0089991 PI | — | c4b2…5638 |
| 2025-09-09 03:34 UTC | Đã gửipayment | GD46…LOBV | −1.085,49 PI | — | abc4…5e7a | |
| 2025-09-09 03:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…LOBV | +667,3542494 PI | balance_id 0000…5032 | 42a9…6a2b |
| 2025-09-09 03:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…LOBV | +222,7847498 PI | balance_id 0000…2fd2 | 5485…0c50 |
| 2025-09-09 03:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAXU…ZT3Z | GD46…LOBV | +195,4 PI | — | 1a37…548e |
| 2024-01-19 02:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 222,7847498 PI | be0c…040b | ||
| 2024-01-19 02:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 667,3542494 PI | be0c…040b | ||
| 2024-01-19 02:42 UTC | Đã nhậncreate account | GD46…LOBV | +1 PI | — | be0c…040b |