Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 04:30 UTC
PI
Hạng 12.291.141
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 04:30 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | eeac…e4d9 |
| 2026-10-30 04:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | 20b4…6d3c |
| 2026-10-30 04:29 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 4167…9de7 |
| 2026-10-30 04:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | b93e…1dd7 |
| 2026-10-30 04:28 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | ae73…68da |
| 2026-10-30 04:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | 1ac8…2a6c |
| 2026-10-30 04:26 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | a56c…148d |
| 2026-10-30 04:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | b29f…c00d |
| 2026-10-30 04:25 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,09 PI | d794…8648 |
| 2026-10-30 04:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | 837d…4a42 |
| 2026-10-30 04:19 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,13 PI | 1229…b672 |
| 2026-10-30 04:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | 0f51…41af |
| 2026-10-30 04:14 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 6c9d…b544 |
| 2026-10-30 04:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | c8ca…c210 |
| 2026-10-30 04:13 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,25 PI | 44f1…63ce |
| 2026-10-30 04:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | a992…ca06 |
| 2026-10-30 04:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | 6d86…61db |
| 2026-10-30 04:11 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 936d…b95e |
| 2026-10-30 04:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | 7b09…4180 |
| 2026-10-30 04:09 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 86d7…1cf4 |
| 2026-10-30 04:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | d763…2545 |
| 2026-10-30 04:08 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | f347…bd0b |
| 2026-10-30 04:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | ed2d…1b7a |
| 2026-10-30 04:07 UTC | Đã gửipayment | GCXP…G7VH | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 5cd4…3e3a |
| 2026-10-30 04:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXP…G7VH | +0,14 PI | 30ff…7bee |