Ví
Thay đổi cuối 2026-06-18 03:53 UTC
PI
Hạng 30.271
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD3N…DZZS
balance_id 0000…8dcb
claimant GD3N…DZZS
balance_id 0000…f6e2
claimant GD3N…DZZS
balance_id 0000…9b49
claimant GD3N…DZZS
balance_id 0000…2a1f
claimant GD3N…DZZS
claimant GD3N…DZZS
balance_id 0000…da9a
balance_id 0000…f39c
claimant GD3N…DZZS
balance_id 0000…8dcb
| e651…b685 |
| 2026-03-27 18:33 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 7.994,1565399 PI | d722…9fa0 |
| 2026-03-14 16:47 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GD3N…DZZS | +99,5150149 PI | — | 9da3…7eed |
| 2025-12-20 12:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3N…DZZS | — | −2.773,7160261 PI | claimant GD3N…DZZS | f6cf…60bc |
| 2025-12-20 12:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3N…DZZS | +2.773,7160261 PI | balance_id 0000…f6e2 | f6cf…60bc |
| 2025-12-03 11:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3N…DZZS | — | −2.773,7160261 PI | claimant GD3N…DZZS | 947f…6f75 |
| 2025-12-03 11:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3N…DZZS | +2.773,7160261 PI | balance_id 0000…9b49 | 947f…6f75 |
| 2025-06-15 11:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3N…DZZS | — | −2.773,7160261 PI | claimant GD3N…DZZS | b36d…612e |
| 2025-06-15 11:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3N…DZZS | +2.773,7160261 PI | balance_id 0000…2a1f | 53c0…aab0 |
| 2025-06-01 10:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3N…DZZS | — | −2.773,7160261 PI | claimant GD3N…DZZS | 4afb…76fc |
| 2025-06-01 10:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3N…DZZS | — | −2.773,7160261 PI | claimant GD3N…DZZS | 8641…c997 |
| 2025-06-01 10:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3N…DZZS | +2.773,7160261 PI | balance_id 0000…da9a | 8641…c997 |
| 2025-06-01 10:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3N…DZZS | +2.772,7160261 PI | balance_id 0000…f39c | 456d…256a |
| 2025-05-23 05:40 UTC | Đã gửipayment | GD3N…DZZS | −3.320 PI | — | 5aee…01df |
| 2025-02-18 10:45 UTC | Đã gửipayment | GD3N…DZZS | −2.500 PI | — | e6ca…8372 |
| 2025-02-18 10:43 UTC | Đã gửipayment | GD3N…DZZS | −1 PI | — | 2301…f3be |
| 2024-10-11 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBWL…7ZXN | GD3N…DZZS | +3 PI | — | f555…2263 |
| 2024-09-08 18:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3N…DZZS | — | −2.773,7160261 PI | claimant GD3N…DZZS | cbf0…f9d3 |
| 2024-06-11 09:04 UTC | Đã gửipayment | GD3N…DZZS | GB4L…CHWG | −0,21 PI | — | 8e93…59a1 |
| 2023-12-17 05:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCM4…5DQF | GD3N…DZZS | +345 PI | — | 55db…e559 |
| 2023-12-16 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCMF…26H7 | GD3N…DZZS | +3.125 PI | — | 90cd…dc95 |
| 2023-12-16 07:32 UTC | Đã nhậnpayment | GANQ…O4VR | GD3N…DZZS | +93 PI | — | 0745…8d67 |
| 2023-12-16 07:26 UTC | Đã nhậnpayment | GANQ…O4VR | GD3N…DZZS | +133 PI | — | c664…b78a |
| 2023-12-13 15:37 UTC | Đã nhậnpayment | GC3P…KVEK | GD3N…DZZS | +3.150 PI | — | 2fcc…f2db |