Ví
Thay đổi cuối 2026-03-14 17:03 UTC
PI
Hạng 2.369.140
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…aa8f
claimant GD3A…U3NI
claimant GD3A…U3NI
balance_id 0000…ea55
balance_id 0000…6abe
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GD3A…U3NI | +7,9560346 PI | — | c092…4715 |
| 2026-02-04 05:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3A…U3NI | +319,7253163 PI | balance_id 0000…aa8f | d45d…c42c |
| 2025-08-02 17:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3A…U3NI | — | −319,7253163 PI | claimant GD3A…U3NI | da7b…8bef |
| 2025-05-29 08:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3A…U3NI | — | −639,9506327 PI | claimant GD3A…U3NI | 8211…8b05 |
| 2025-05-17 12:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3A…U3NI | +653,7606327 PI | balance_id 0000…ea55 | 35a0…bfa4 |
| 2025-02-23 07:31 UTC | Đã gửipayment | GD3A…U3NI | −1 PI | — | 548d…17cf | |
| 2023-07-19 04:31 UTC | Đã gửipayment | GD3A…U3NI | GC6G…6W2B | −30 PI | — | 5866…84c7 |
| 2023-07-01 00:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCBI…VLW4 | GD3A…U3NI | +5 PI | — | 9dfb…6811 |
| 2022-07-14 15:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3A…U3NI | +652,7606327 PI | balance_id 0000…6abe | b7b9…05e8 |
| 2022-06-30 07:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 653,7606327 PI | 189d…ec31 | ||
| 2022-06-30 07:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 652,7606327 PI | 189d…ec31 | ||
| 2022-06-30 07:36 UTC | Đã nhậncreate account | GD3A…U3NI | +1 PI | — | 189d…ec31 |