Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 11:56 UTC
PI
Hạng 6.496.511
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 77c4…5b33 |
| 2026-10-05 00:08 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GDMM…I3HP | −0,01 PI | bbaf…8d6b |
| 2026-10-04 22:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCFU…RNT7 | GD32…XGVU | +0,009 PI | f1c1…9f70 |
| 2026-10-04 22:56 UTC | Đã nhậnpayment | GC63…UN3U | GD32…XGVU | +0,006 PI | 6944…8e49 |
| 2026-10-04 22:56 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GC63…UN3U | −0,01527 PI | aaeb…a10d |
| 2026-10-04 22:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCTW…4UVF | GD32…XGVU | +0,014 PI | 8345…cdca |
| 2026-10-04 21:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAC5…C4RG | GD32…XGVU | +0,061 PI | 4677…6599 |
| 2026-10-04 20:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCLZ…DWUK | GD32…XGVU | +0,15928 PI | e1ca…38d3 |
| 2026-10-04 20:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDU3…EVPG | GD32…XGVU | +0,10557 PI | 875e…2c2c |
| 2026-10-04 20:33 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GDU3…EVPG | −0,4124 PI | c405…2bb1 |
| 2026-10-04 20:11 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GBB5…PYM5 | −0,03518 PI | 9a45…dc27 |
| 2026-10-04 19:35 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GCEF…JNHS | −0,222 PI | 47de…cabb |
| 2026-10-04 19:14 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GDYV…TDRV | −0,541 PI | 577b…fabc |
| 2026-10-04 18:01 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GBSR…7DHT | −13,5 PI | 526f…895b |
| 2026-10-04 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBSR…7DHT | GD32…XGVU | +27,0864 PI | a019…dfbb |
| 2026-10-04 18:00 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GBSR…7DHT | −27,076417 PI | 51e7…10be |
| 2026-10-04 17:42 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GALY…MEG5 | −12,36 PI | b345…2d73 |
| 2026-10-04 17:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAUZ…Q5CZ | GD32…XGVU | +52,099 PI | 6678…abb1 |
| 2026-09-04 04:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCXL…A57I | GD32…XGVU | +0,0274 PI | 5632…f052 |
| 2026-09-04 04:55 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GAG6…CN2R | −0,03494 PI | a47a…d660 |
| 2026-09-04 03:05 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GAT2…AJCY | −0,01 PI | 79dd…d412 |
| 2026-09-04 01:37 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GCC4…PDHD | −0,01971 PI | 597b…96db |
| 2026-09-04 00:16 UTC | Đã gửipayment | GD32…XGVU | GBEA…2UEX | −0,009994 PI | c781…74ec |
| 2026-09-03 23:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBAL…VAOR | GD32…XGVU | +0,0093 PI | 2663…caf0 |