Ví
Thay đổi cuối 2026-10-08 09:26 UTC
PI
Hạng 5.043.315
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-05 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GD5D…DYHW | −0,0157 PI | cbd8…61be |
| 2026-10-04 23:04 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GDAO…EFNK | −0,00496 PI | dad4…9273 |
| 2026-10-04 22:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCZ7…LVBV | GBSR…7DHT | +0,0085 PI | fa5a…0bcb |
| 2026-10-04 22:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCAQ…SFJ7 | GBSR…7DHT | +0,005738 PI | 68b6…482f |
| 2026-10-04 22:22 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GDMM…I3HP | −0,013 PI | 0e31…3252 |
| 2026-10-04 22:22 UTC | Đã nhậnpayment | GDMM…I3HP | GBSR…7DHT | +0,0165 PI | 54d2…98dd |
| 2026-10-04 22:08 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GASL…IVGG | −0,0132 PI | 7f50…24ef |
| 2026-10-04 21:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCOK…7P5G | GBSR…7DHT | +0,02 PI | 7dbb…5c6f |
| 2026-10-04 21:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCVC…7U5L | GBSR…7DHT | +0,032 PI | bbe7…7750 |
| 2026-10-04 20:48 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GDBO…QUAT | −0,12547 PI | 8bd0…3696 |
| 2026-10-04 20:07 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GBO6…IQ67 | −0,0573 PI | 844b…9db3 |
| 2026-10-04 19:44 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GABY…E4LO | −0,116 PI | 149d…497c |
| 2026-10-04 19:44 UTC | Đã nhậnpayment | GABY…E4LO | GBSR…7DHT | +0,4548 PI | f286…1a0f |
| 2026-10-04 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GD32…XGVU | GBSR…7DHT | +13,5 PI | 526f…895b |
| 2026-10-04 18:01 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GD32…XGVU | −27,0864 PI | a019…dfbb |
| 2026-10-04 18:00 UTC | Đã nhậnpayment | GD32…XGVU | GBSR…7DHT | +27,076417 PI | 51e7…10be |
| 2026-09-04 04:21 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GB5K…AUVQ | −0,014 PI | b813…60e5 |
| 2026-09-04 03:08 UTC | Đã nhậnpayment | GALY…MEG5 | GBSR…7DHT | +0,00521 PI | 0cd9…a7b9 |
| 2026-09-04 03:07 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GCQC…BPYM | −0,011 PI | ba4d…c1cd |
| 2026-09-04 01:50 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GBW7…HH7B | −0,016 PI | dbd3…3670 |
| 2026-09-04 00:22 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GD5F…PXF5 | −0,0131 PI | 52b5…8412 |
| 2026-09-03 23:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAGZ…DOWW | GBSR…7DHT | +0,00418 PI | 124e…36cb |
| 2026-09-03 23:18 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GBM7…QZBE | −0,0081 PI | d9d1…4cc7 |
| 2026-09-03 22:46 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GDQC…X6CQ | −0,0134 PI | f5f1…3151 |
| 2026-09-03 21:37 UTC | Đã gửipayment | GBSR…7DHT | GBJA…2ONR | −0,0773 PI | 3a5a…a0bf |