Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 14:12 UTC
PI
Hạng 4.224.509
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1769
balance_id 0000…aa21
claimant GD32…TTH5
balance_id 0000…9441
balance_id 0000…22be
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 14:12 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −400 PI | — | 0ea3…290e | |
| 2026-10-01 23:45 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −2.100 PI | — | 0bd5…eeaf | |
| 2026-10-01 22:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD32…TTH5 | +3.034,2277269 PI | balance_id 0000…1769 | cc9a…02ab |
| 2026-09-17 20:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.034,2277269 PI | a339…5ad1 | ||
| 2026-04-11 00:28 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −100 PI | — | 95f9…2653 | |
| 2026-03-20 02:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD32…TTH5 | +232,6395658 PI | balance_id 0000…aa21 | 6a2c…8d72 |
| 2026-03-14 19:15 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GD32…TTH5 | +3,3175841 PI | — | 02a4…022d |
| 2026-02-05 18:54 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −130 PI | — | 0c47…e76a | |
| 2025-12-31 19:13 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −70 PI | — | d221…fa6b | |
| 2025-12-18 00:28 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −50 PI | — | 8ba3…5ab4 | |
| 2025-12-13 20:46 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −120 PI | — | 68b2…6fd6 | |
| 2025-10-29 21:13 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −100 PI | — | b570…d9f5 | |
| 2025-10-14 21:21 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −99 PI | — | 7e18…da3e | |
| 2025-10-09 19:49 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −79 PI | — | 6e38…890e | |
| 2025-10-08 00:12 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −19 PI | — | a487…bb93 | |
| 2025-09-18 05:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD32…TTH5 | — | −232,6395658 PI | claimant GD32…TTH5 | 869d…af38 |
| 2025-09-18 05:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD32…TTH5 | +843,4514371 PI | balance_id 0000…9441 | a7c7…b575 |
| 2025-04-26 19:06 UTC | Đã gửipayment | GD32…TTH5 | −5 PI | — | aa01…9460 | |
| 2022-10-02 20:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD32…TTH5 | +92,7168263 PI | balance_id 0000…22be | 343b…2dc1 |
| 2022-09-15 12:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 843,4514371 PI | 6411…7aec | ||
| 2022-09-15 12:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 92,7168263 PI | 6411…7aec | ||
| 2022-09-15 12:47 UTC | Đã nhậncreate account | GD32…TTH5 | +1 PI | — | 6411…7aec |