Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-03-15 00:45 UTC
PI
Hạng 263.572
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…96f9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 00:45 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCZQ…HSL3 | +59,0294085 PI | — | 032c…adfa |
| 2025-02-19 16:55 UTC | Đã gửipayment | GCZQ…HSL3 | −168 PI | — | 359b…1eb9 | |
| 2025-02-19 16:54 UTC | Đã gửipayment | GCZQ…HSL3 | −1 PI | — | 9e86…6be6 | |
| 2025-02-19 10:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAVK…3OXD | GCZQ…HSL3 | +169 PI | — | 1ab7…9296 |
| 2025-02-17 16:17 UTC | Đã gửipayment | GCZQ…HSL3 | GDUU…BD6O | −453 PI | — | 7d41…fd82 |
| 2025-02-17 16:16 UTC | Đã gửipayment | GCZQ…HSL3 | GDUU…BD6O | −1 PI | — | 7891…6020 |
| 2025-02-17 16:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…HSL3 | +454,5910285 PI | balance_id 0000…96f9 | b652…bd1b |
| 2024-06-21 13:00 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4.100,3192569 PI | 11f8…6c4d | ||
| 2024-06-21 13:00 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 454,5910285 PI | 11f8…6c4d | ||
| 2024-06-21 13:00 UTC | Đã nhậncreate account | GCZQ…HSL3 | +1 PI | — | 11f8…6c4d |