Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 08:16 UTC
PI
Hạng 449.145
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCZE…G4EX
balance_id 0000…66f4
balance_id 0000…1001
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 08:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZE…G4EX | — | −439,5668615 PI | claimant GCZE…G4EX | b875…dfab |
| 2026-09-10 22:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZE…G4EX | +950,2459295 PI | balance_id 0000…66f4 | a8cc…3c4c |
| 2026-07-10 08:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 950,2459296 PI | b275…986f | ||
| 2026-07-10 08:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 950,2459295 PI | b275…986f | ||
| 2026-03-15 00:26 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCZE…G4EX | +5,3343017 PI | — | 414a…6ecb |
| 2025-03-18 22:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZE…G4EX | — | −10 PI | ff0d…5e6f | |
| 2024-09-02 07:16 UTC | Đã nhậnpayment | GC2V…UX3B | GCZE…G4EX | +238 PI | — | e556…f285 |
| 2024-05-29 21:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBIN…GNXM | GCZE…G4EX | +0,0000911 PI | — | a2e3…fd6b |
| 2024-04-21 09:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCIX…FHZB | GCZE…G4EX | +0,0000314 PI | — | d4f1…f26d |
| 2024-04-21 09:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZE…G4EX | +576,2770923 PI | balance_id 0000…1001 | e934…a8f2 |
| 2024-04-06 02:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 577,2770923 PI | 75f1…68f8 | ||
| 2024-04-06 02:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 576,2770923 PI | 75f1…68f8 | ||
| 2024-04-06 02:22 UTC | Đã nhậncreate account | GCZE…G4EX | +1 PI | — | 75f1…68f8 |