Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:51 UTC
PI
Hạng 304.180
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCYH…J3RF
balance_id 0000…0563
balance_id 0000…ef61
claimant GCYH…J3RF
balance_id 0000…6e99
claimant GCYH…J3RF
claimant GCYH…J3RF
balance_id 0000…dab6
balance_id 0000…79ec
claimant GCYH…J3RF
balance_id 0000…9949
claimant GCYH…J3RF
balance_id 0000…9969
claimant GCYH…J3RF
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYH…J3RF | — | −894,7231994 PI | claimant GCYH…J3RF | 9b30…7318 |
| 2026-10-30 00:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCYH…J3RF | +0,000002 PI | — | 8b18…049f |
| 2026-10-30 00:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCYH…J3RF | +0,000314 PI | — | aeb0…9edc |
| 2026-10-30 00:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCYH…J3RF | +866,0349586 PI | balance_id 0000…0563 | deb1…8636 |
| 2026-10-30 00:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCYH…J3RF | +0,000314 PI | — | de10…6d73 |
| 2026-10-30 00:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCYH…J3RF | +126,0932634 PI | balance_id 0000…ef61 | a58e…2dd8 |
| 2026-05-19 11:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYH…J3RF | — | −13,9323263 PI | claimant GCYH…J3RF | f617…a85f |
| 2026-05-19 11:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCYH…J3RF | +1 PI | balance_id 0000…6e99 | d64a…0a8a |
| 2026-04-17 09:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.909,8588465 PI | c66a…e3d1 | ||
| 2026-03-17 16:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYH…J3RF | — | −126,0932634 PI | claimant GCYH…J3RF | 7d6a…b56d |
| 2026-03-14 20:58 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCYH…J3RF | +56,2060038 PI | — | d5ad…c69f |
| 2025-12-15 11:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYH…J3RF | — | −1 PI | afa3…cc2a | |
| 2025-10-31 11:29 UTC | Đã gửipayment | GCYH…J3RF | GCGQ…T643 | −10 PI | — | d764…11e1 |
| 2025-10-31 11:23 UTC | Đã gửipayment | GCYH…J3RF | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | e36c…02f7 |
| 2025-10-29 16:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYH…J3RF | — | −866,0349586 PI | claimant GCYH…J3RF | c9f1…4ca9 |
| 2025-10-29 16:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCYH…J3RF | +961,2610651 PI | balance_id 0000…dab6 | 252b…bbfb |
| 2025-04-11 13:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCYH…J3RF | +2,2115157 PI | balance_id 0000…79ec | b735…0bc2 |
| 2025-03-27 13:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYH…J3RF | — | −2,2115157 PI | claimant GCYH…J3RF | 67be…ed4b |
| 2025-03-27 13:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCYH…J3RF | +2,2315157 PI | balance_id 0000…9949 | 809f…96b0 |
| 2025-03-13 03:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYH…J3RF | — | −2,2315157 PI | claimant GCYH…J3RF | ac9c…73cc |
| 2025-03-13 03:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCYH…J3RF | +2,2515157 PI | balance_id 0000…9969 | 76b7…99fc |
| 2025-02-27 00:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYH…J3RF | — | −2,2515157 PI | claimant GCYH…J3RF | 102e…33b6 |
| 2025-02-25 16:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCYH…J3RF | +2,4188767 PI | — | fc56…e548 |
| 2025-01-31 14:45 UTC | Đã gửipayment | GCYH…J3RF | GB4J…2PK5 | −0,00005 PI | — | 9448…2a7b |
| 2024-09-20 14:42 UTC | Đã gửipayment | GCYH…J3RF | GDGV…WXHF | −0,067311 PI | — | 8ddd…c94a |