Ví
Thay đổi cuối 2026-08-31 17:17 UTC
PI
Hạng 17.421.739
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…46b8
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 17:17 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GAXO…DVGY | −0,01 PI | — | 2191…4325 |
| 2026-08-29 07:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | 3a90…0316 |
| 2026-08-28 20:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | 98df…dd82 |
| 2026-08-28 15:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | 936f…a235 |
| 2026-08-22 07:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | ac64…1cee |
| 2026-08-20 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | 192a…a8d0 |
| 2026-08-20 05:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | 3f16…a7bb |
| 2026-08-15 16:39 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | f6d6…6684 |
| 2026-08-15 12:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | 2bb3…d5f9 |
| 2026-08-15 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | 73c0…98c7 |
| 2026-08-15 11:55 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GCWQ…QZIC | −0,01 PI | — | 18bb…09a6 |
| 2026-08-14 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | d677…73b0 |
| 2026-08-14 03:40 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GBXB…GWLX | −0,0201 PI | — | 7537…5173 |
| 2026-08-14 03:36 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GCIR…NDKT | −0,0199 PI | — | a24e…3f76 |
| 2026-08-14 03:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,06 PI | — | 7919…a878 |
| 2026-08-14 03:00 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GBXB…GWLX | −0,0201 PI | — | 5b9f…1d69 |
| 2026-08-13 22:13 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GCIR…NDKT | −0,0199 PI | — | 4fcf…0231 |
| 2026-08-13 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | b56f…4192 |
| 2026-08-13 21:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | 6873…47f0 |
| 2026-08-13 19:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXZ…XSNK | +0,02 PI | — | ba28…9a35 |
| 2026-08-11 12:01 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | 3c9c…a6ff |
| 2026-04-26 13:29 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GBSP…7NTH | −0,1277799 PI | — | b71f…bb15 |
| 2026-04-23 13:40 UTC | Đã gửipayment | GCXZ…XSNK | GAH4…XTH3 | −16 PI | — | eba8…3b67 |
| 2026-04-23 13:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXZ…XSNK | +16,1677799 PI | balance_id 0000…46b8 | 3bf2…f170 |
| 2025-08-24 11:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 16,1677799 PI | a96a…a33b |