Ví
Thay đổi cuối 2026-10-02 02:46 UTC
PI
Hạng 556.425
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…7e78
balance_id 0000…af30
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 02:46 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GCWQ…QZIC | −332,2475674 PI | — | e64a…d09f |
| 2026-10-02 02:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXX…WTHV | +332,2475674 PI | balance_id 0000…7e78 | e64a…d09f |
| 2026-09-18 02:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.990,2281071 PI | 57ce…7fd8 | ||
| 2026-09-18 02:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 332,2475674 PI | 57ce…7fd8 | ||
| 2026-09-01 21:35 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GAXO…DVGY | −0,03 PI | — | 7103…869c |
| 2026-09-01 21:33 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GCWQ…QZIC | −0,03 PI | — | 0058…c208 |
| 2026-09-01 21:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCXX…WTHV | +0,1 PI | — | 113c…9e1a |
| 2026-09-01 12:27 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GAXO…DVGY | −0,0101 PI | — | 56d5…a232 |
| 2026-09-01 12:19 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GCWQ…QZIC | −0,0099 PI | — | bcc4…6f3a |
| 2026-09-01 12:19 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GCWQ…QZIC | −1,53 PI | — | 9f62…2cc6 |
| 2026-09-01 12:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCCO…FMYJ | GCXX…WTHV | +1,6 PI | — | 21c3…82f2 |
| 2026-08-29 21:51 UTC | Đã nhậnpayment | GACG…JDMZ | GCXX…WTHV | +0,05 PI | — | 4707…3cbb |
| 2026-08-13 18:06 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | d837…abd6 |
| 2026-08-13 14:15 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GBXB…GWLX | −0,44 PI | — | 81db…efb2 |
| 2026-08-13 14:00 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | −1.298,363811 PI | — | 356b…d818 | |
| 2026-08-13 14:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXX…WTHV | +1.298,363811 PI | balance_id 0000…af30 | 356b…d818 |
| 2026-08-12 13:56 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | e336…85d6 |
| 2026-08-12 08:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCXX…WTHV | +0,05 PI | — | bbca…cbae |
| 2026-08-11 23:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXX…WTHV | +0,05 PI | — | 46ac…a1c9 |
| 2026-08-11 12:27 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GBXB…GWLX | −0,03 PI | — | 55dd…91bf |
| 2026-08-09 13:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCXX…WTHV | +0,02 PI | — | 20eb…0a8a |
| 2026-08-08 16:29 UTC | Đã gửipayment | GCXX…WTHV | GCU5…LPEV | −0,02 PI | — | 64a0…d603 |
| 2026-08-08 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCXX…WTHV | +0,02 PI | — | e784…a11b |
| 2026-08-08 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCU5…LPEV | GCXX…WTHV | +0,02 PI | — | b2c1…8fe1 |
| 2026-08-04 09:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GCXX…WTHV | +0,03 PI | — | 3679…8d74 |