Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:45 UTC
PI
Hạng 13.078
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCXU…G7JS
claimant GCXU…G7JS
balance_id 0000…21a3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 02:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCXU…G7JS | +6.777,014192 PI | — | af5c…8c7d |
| 2026-10-24 02:16 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GCXU…G7JS | +5.430,345209 PI | — | 98ef…b9ea |
| 2026-10-21 18:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCXU…G7JS | +3.263,920802 PI | — | 52f0…6e07 |
| 2026-10-20 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCXU…G7JS | +3.841,449695 PI | — | 7d8d…a66a |
| 2026-10-20 10:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCXU…G7JS | +4.608,692684 PI | — | 93d9…8aec |
| 2026-10-20 06:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXU…G7JS | — | −1.872,1960522 PI | claimant GCXU…G7JS | eeeb…86d1 |
| 2026-10-20 06:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GCXU…G7JS | +7.489,284209 PI | — | 611e…fac8 |
| 2026-08-11 12:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXU…G7JS | — | −10.814,5629072 PI | claimant GCXU…G7JS | b2fd…a61d |
| 2026-08-11 11:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCXU…G7JS | +3.956,917425 PI | — | 8e9a…4588 |
| 2026-08-11 11:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCXU…G7JS | +5.000 PI | — | bddf…7f0d |
| 2026-08-11 11:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCXU…G7JS | +1.000 PI | — | e83c…ddff |
| 2026-08-11 11:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCXU…G7JS | +650 PI | — | 0eb9…afa1 |
| 2026-03-14 16:31 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCXU…G7JS | +140,6560544 PI | — | 1702…3a34 |
| 2024-07-29 11:01 UTC | Đã gửipayment | GCXU…G7JS | GADQ…E2TY | −650 PI | — | 9f0a…a2f9 |
| 2024-07-28 11:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBYN…AMTH | GCXU…G7JS | +27 PI | — | 997d…e92b |
| 2024-07-28 06:48 UTC | Đã nhậnpayment | GD2I…LSQK | GCXU…G7JS | +227 PI | — | e9de…38ad |
| 2024-07-15 05:54 UTC | Đã gửipayment | GCXU…G7JS | GAZ2…G34C | −725 PI | — | b6e6…584f |
| 2024-07-08 03:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXU…G7JS | +1.188,5994278 PI | balance_id 0000…21a3 | d1d0…b5d7 |
| 2024-06-21 00:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 10.706,3948508 PI | 9f43…27fc | ||
| 2024-06-21 00:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.188,5994278 PI | 9f43…27fc | ||
| 2024-06-21 00:39 UTC | Đã nhậncreate account | GCXU…G7JS | +1 PI | — | 9f43…27fc |