Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:45 UTC
PI
Hạng 13.066
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 54fb…5be8 |
| 2026-10-30 00:43 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCXU…G7JS | +9.000 PI | b347…5663 |
| 2026-10-29 22:38 UTC | Đã gửipayment | GCXU…G7JS | −54.000 PI | 07b9…32aa |
| 2026-10-29 15:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCXU…G7JS | +2.472,129272 PI | f2ae…cccd |
| 2026-10-29 15:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCXU…G7JS | +9.000 PI | fc69…0564 |
| 2026-10-29 15:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCXU…G7JS | +9.000 PI | e2ea…f379 |
| 2026-10-29 15:09 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCXU…G7JS | +9.000 PI | 0b47…4232 |
| 2026-10-29 15:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GCXU…G7JS | +9.000 PI | bc61…e551 |
| 2026-10-29 15:07 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GCXU…G7JS | +9.000 PI | c037…eae8 |
| 2026-10-29 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GCXU…G7JS | +9.000 PI | c4fd…602d |
| 2026-10-29 01:47 UTC | Đã gửipayment | GCXU…G7JS | −60.000 PI | bc07…9ef2 |
| 2026-10-26 04:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GCXU…G7JS | +5.176,762431 PI | bdbd…bc9c |
| 2026-10-26 04:50 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCXU…G7JS | +5.000 PI | 507a…6bfb |
| 2026-10-26 04:49 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GCXU…G7JS | +9.900 PI | 6f22…3479 |
| 2026-10-26 04:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GCXU…G7JS | +9.900 PI | e225…1240 |
| 2026-10-26 04:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCXU…G7JS | +9.900 PI | aac0…7774 |
| 2026-10-26 04:46 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCXU…G7JS | +9.900 PI | 304a…659e |
| 2026-10-26 04:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCXU…G7JS | +9.900 PI | e63b…4a67 |
| 2026-10-26 04:01 UTC | Đã gửipayment | GCXU…G7JS | −35.000 PI | 48cc…d9f5 |
| 2026-10-25 02:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCXU…G7JS | +6.793,785346 PI | 2f5a…242d |
| 2026-10-25 02:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCXU…G7JS | +9.500 PI | b83e…3d7f |
| 2026-10-25 02:05 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCXU…G7JS | +9.500 PI | 7044…1d43 |
| 2026-10-25 02:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCXU…G7JS | +9.000 PI | 5112…cd70 |
| 2026-10-24 08:49 UTC | Đã gửipayment | GCXU…G7JS | −29.000 PI | f0cc…f4f1 |