Ví
Thay đổi cuối 2026-03-18 18:50 UTC
PI
Hạng 11.720
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 18:50 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCXM…DFBV | +218,350101 PI | ffe2…f010 |
| 2025-12-19 01:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCXM…DFBV | +10 PI | 3762…bb4e | |
| 2025-04-28 02:52 UTC | Đã gửipayment | GCXM…DFBV | −732 PI | 82dc…ff36 | |
| 2025-03-14 10:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCMB…BLLP | GCXM…DFBV | +0,1504 PI | 444c…46d1 |
| 2025-03-14 07:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCMB…BLLP | GCXM…DFBV | +4,7 PI | 1d2b…bcb5 |
| 2025-03-14 07:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCMB…BLLP | GCXM…DFBV | +110,92 PI | bf2d…593d |
| 2025-03-14 07:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCMB…BLLP | GCXM…DFBV | +1.929,4346 PI | cdbf…17a1 |
| 2025-03-14 06:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCMB…BLLP | GCXM…DFBV | +2.951,6 PI | c044…5e55 |
| 2025-03-14 05:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCMB…BLLP | GCXM…DFBV | +2.914 PI | e5be…6de7 |
| 2025-03-14 04:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCMB…BLLP | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 3cfa…f104 |
| 2025-03-14 03:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCMB…BLLP | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 5fdf…f3a5 |
| 2025-03-13 08:23 UTC | Đã gửipayment | GCXM…DFBV | −1.000 PI | 1e38…5cab | |
| 2025-03-13 08:14 UTC | Đã gửipayment | GCXM…DFBV | −1.000 PI | 26d4…cc33 | |
| 2025-03-13 08:13 UTC | Đã gửipayment | GCXM…DFBV | −1.000 PI | c795…9a4e | |
| 2025-03-13 08:02 UTC | Đã gửipayment | GCXM…DFBV | −10 PI | cfd5…98b3 | |
| 2025-03-13 06:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | c0df…dba0 |
| 2025-03-13 05:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 8095…fc27 |
| 2025-03-13 04:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 04ff…e403 |
| 2025-03-13 03:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 7ab4…50a5 |
| 2025-03-13 02:24 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 1e36…377a |
| 2025-03-13 01:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 5830…5499 |
| 2025-03-13 00:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | ae99…3802 |
| 2025-03-12 23:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 42a8…8f26 |
| 2025-03-12 22:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | 0f7d…613c |
| 2025-03-12 08:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDXJ…HVCW | GCXM…DFBV | +29,516 PI | df0a…d5ae |