Ví
Thay đổi cuối 2026-04-20 20:31 UTC
PI
Hạng 3.475.666
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…f94e
balance_id 0000…261d
claimant GCXD…2KAQ
balance_id 0000…8aaf
claimant GCXD…2KAQ
balance_id 0000…f94e
| 8666…6cae |
| 2026-04-17 19:23 UTC | Đã gửipayment | GCXD…2KAQ | −22,5 PI | — | 3731…7218 |
| 2026-03-23 20:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 694,3823767 PI | bbf9…77af |
| 2026-03-18 20:13 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCXD…2KAQ | +21,7201324 PI | — | 0100…193a |
| 2025-05-29 05:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXD…2KAQ | +0,1 PI | balance_id 0000…261d | 0c97…4f34 |
| 2025-05-09 16:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXD…2KAQ | — | −0,1 PI | claimant GCXD…2KAQ | ef7f…2195 |
| 2025-05-02 19:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXD…2KAQ | +0,105 PI | balance_id 0000…8aaf | 6f74…6e44 |
| 2025-04-18 18:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXD…2KAQ | — | −0,105 PI | claimant GCXD…2KAQ | 22b2…0ca4 |
| 2025-04-18 18:38 UTC | Đã nhậnpayment | GARD…D3WM | GCXD…2KAQ | +1 PI | — | 9ee1…5203 |
| 2024-01-30 16:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 893,4610043 PI | 12c2…0586 |
| 2024-01-30 16:37 UTC | Đã nhậncreate account | GCXD…2KAQ | +1 PI | — | 12c2…0586 |