Ví
Thay đổi cuối 2026-10-17 18:51 UTC
PI
Hạng 198.505
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1afd
balance_id 0000…ee0f
balance_id 0000…4b71
balance_id 0000…5157
balance_id 0000…d025
balance_id 0000…a035
balance_id 0000…2df5
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-17 18:51 UTC | Đã gửipayment | GCWX…YX3G | −400 PI | — | 91a0…c053 | |
| 2026-10-08 12:01 UTC | Đã gửipayment | GCWX…YX3G | −230 PI | — | 31af…6df8 | |
| 2026-10-03 14:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCWX…YX3G | +120,7531352 PI | — | aa8b…17cc | |
| 2026-09-27 03:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCWX…YX3G | +161,13 PI | — | 964b…35b0 | |
| 2026-08-15 07:28 UTC | Đã gửipayment | GCWX…YX3G | −60,01 PI | — | 1a6f…b11f | |
| 2026-08-10 02:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCWX…YX3G | +100 PI | — | dc80…c63b | |
| 2026-07-28 14:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCWX…YX3G | +6,18 PI | — | 5ca3…411f | |
| 2026-07-23 23:50 UTC | Đã gửipayment | GCWX…YX3G | −70 PI | — | e1f9…e0cd | |
| 2026-04-15 13:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWX…YX3G | +358,7549954 PI | balance_id 0000…1afd | ee6a…2cf6 |
| 2026-03-20 01:34 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.228,79496 PI | e97c…a416 | ||
| 2026-03-20 01:34 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 358,7549954 PI | e97c…a416 | ||
| 2026-03-14 20:17 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCWX…YX3G | +61,7519773 PI | — | f6bf…26ce |
| 2026-01-22 11:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWX…YX3G | +80 PI | balance_id 0000…ee0f | dfd5…b163 |
| 2025-10-10 02:32 UTC | Đã gửipayment | GCWX…YX3G | −47 PI | — | e651…f6ac | |
| 2025-10-06 15:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCWX…YX3G | +219,98 PI | — | d751…d1be | |
| 2025-10-06 15:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWX…YX3G | +152,46 PI | balance_id 0000…4b71 | c0db…f55c |
| 2025-08-28 02:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWX…YX3G | +50 PI | balance_id 0000…5157 | f85c…56cb |
| 2025-08-27 04:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWX…YX3G | +50 PI | balance_id 0000…d025 | 9bf0…608a |
| 2025-08-27 04:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWX…YX3G | +62,55 PI | balance_id 0000…a035 | ff1c…0ccd |
| 2025-08-16 15:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWX…YX3G | +438 PI | balance_id 0000…2df5 | 5e63…c300 |
| 2025-07-29 18:06 UTC | Đã gửipayment | GCWX…YX3G | GAEA…HV7B | −13 PI | — | 79bb…0d9f |
| 2025-07-28 05:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWX…YX3G | — | −50 PI | ca31…2f19 | |
| 2025-07-26 23:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWX…YX3G | — | −438 PI | f956…7227 | |
| 2025-07-23 23:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWX…YX3G | — | −80 PI | a22a…018a | |
| 2025-06-28 22:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWX…YX3G | — | −50 PI | 1473…d2dc |