Ví
Thay đổi cuối 2026-10-05 21:27 UTC
PI
Hạng 16.693
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCWR…YALT
balance_id 0000…f517
claimant GCWR…YALT
balance_id 0000…f8b7
balance_id 0000…4bdf
claimant GCWR…YALT
claimant GCWR…YALT
balance_id 0000…a312
claimant GCWR…YALT
claimant GCWR…YALT
balance_id 0000…8ba0
claimant GCWR…YALT
claimant GCWR…YALT
balance_id 0000…5c95
claimant GCWR…YALT
balance_id 0000…f517
| 882c…13e7 |
| 2026-07-08 21:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −3.494,3744734 PI | claimant GCWR…YALT | 57f4…18ab |
| 2026-07-08 21:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWR…YALT | +3.494,3744734 PI | balance_id 0000…f8b7 | 57f4…18ab |
| 2026-07-08 21:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWR…YALT | +3.255,170705 PI | balance_id 0000…4bdf | aa8f…ea32 |
| 2026-05-06 05:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDH7…E33N | GCWR…YALT | +1.088 PI | — | 43b1…3a02 |
| 2026-04-28 09:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 17.082,966643 PI | 3bff…04be |
| 2026-04-28 09:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.898,1074048 PI | 3bff…04be |
| 2026-04-03 23:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −2.102,0090459 PI | claimant GCWR…YALT | 2855…7011 |
| 2026-03-31 23:24 UTC | Đã nhậnpayment | GDH7…E33N | GCWR…YALT | +1.521 PI | — | c5a8…b4f4 |
| 2026-03-25 13:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −815,0656065 PI | claimant GCWR…YALT | 00ef…1d74 |
| 2026-03-25 13:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWR…YALT | +1.570,5167893 PI | balance_id 0000…a312 | cb39…7a62 |
| 2026-03-14 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCWR…YALT | +59,6344238 PI | — | d9d7…4ee7 |
| 2025-12-13 04:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −350,1756339 PI | claimant GCWR…YALT | b062…5a01 |
| 2025-12-13 03:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −3.255,170705 PI | claimant GCWR…YALT | 1394…9c6a |
| 2025-12-13 03:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWR…YALT | +3.255,170705 PI | balance_id 0000…8ba0 | 1394…9c6a |
| 2025-09-23 13:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −10 PI | 0bad…8eb3 |
| 2025-06-07 00:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −3.255,170705 PI | claimant GCWR…YALT | a70f…5440 |
| 2025-06-07 00:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −3.494,3744734 PI | claimant GCWR…YALT | 8ba5…b572 |
| 2025-06-07 00:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWR…YALT | +6.987,7489468 PI | balance_id 0000…5c95 | 1ed7…e55e |
| 2025-04-11 22:38 UTC | Đã gửipayment | GCWR…YALT | GCKF…S3NU | −50 PI | — | a465…7fd0 |
| 2025-03-24 07:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWR…YALT | — | −1.570,5167893 PI | claimant GCWR…YALT | e092…f4fd |
| 2025-03-10 04:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCM4…5DQF | GCWR…YALT | +200 PI | — | 8789…7a72 |
| 2025-03-09 02:49 UTC | Đã gửipayment | GCWR…YALT | GDK6…EKP2 | −100 PI | — | c918…8c09 |
| 2025-03-07 03:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCM4…5DQF | GCWR…YALT | +200 PI | — | f7d5…038f |