Ví
Thay đổi cuối 2026-10-15 14:53 UTC
PI
Hạng 3.036.061
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4987
claimant GCWE…7434
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-15 14:53 UTC | Đã gửipayment | GCWE…7434 | GBRX…UMDC | −49,6660725 PI | — | af3f…3c41 |
| 2026-10-15 14:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCWE…7434 | +49,6660725 PI | balance_id 0000…4987 | af3f…3c41 |
| 2026-10-01 14:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWE…7434 | — | −49,6660725 PI | claimant GCWE…7434 | f354…3a85 |
| 2026-09-29 13:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDPW…B5J6 | GCWE…7434 | +50 PI | — | b1fe…e26f |
| 2026-06-24 23:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDHQ…BV3V | GCWE…7434 | +5 PI | — | 6844…63be |
| 2026-05-10 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAJA…XOCK | GCWE…7434 | +0,2 PI | — | 10ae…3d99 |
| 2026-04-15 06:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAJA…XOCK | GCWE…7434 | +0,5 PI | — | 5912…9db7 |
| 2026-04-15 03:09 UTC | Đã gửipayment | GCWE…7434 | −413,4 PI | — | 181c…c673 | |
| 2026-03-14 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCWE…7434 | +12,2415596 PI | — | 02ae…56a2 |
| 2025-07-22 03:18 UTC | Đã gửipayment | GCWE…7434 | GBJA…IVO5 | −2,33498 PI | — | 1b87…ed81 |
| 2025-07-14 00:32 UTC | Đã gửipayment | GCWE…7434 | −50 PI | — | 17c0…c533 | |
| 2025-06-17 07:04 UTC | Đã nhậnpayment | GDPW…B5J6 | GCWE…7434 | +50 PI | — | c3bf…db68 |
| 2025-05-28 03:30 UTC | Đã gửipayment | GCWE…7434 | −100 PI | — | a045…4b98 | |
| 2025-05-24 07:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCWE…7434 | +6,8 PI | — | efad…0f9d |
| 2025-05-24 06:06 UTC | Đã gửipayment | GCWE…7434 | −200 PI | — | 7bbd…a0d9 | |
| 2025-05-23 06:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCWE…7434 | +28,25 PI | — | 0ed5…c8d4 | |
| 2025-05-22 03:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCWE…7434 | +18,5 PI | — | 77ac…ec11 |
| 2025-05-18 00:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCWE…7434 | +19,5 PI | — | f1ef…9a71 | |
| 2025-05-17 05:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCWE…7434 | +58,5 PI | — | 7839…b78c |
| 2025-05-15 03:48 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCWE…7434 | +29,2 PI | — | 7bbb…0b27 |
| 2025-05-10 03:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCWE…7434 | +23,4 PI | — | 59ef…95bc |
| 2025-05-10 02:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCWE…7434 | +12,6 PI | — | 6bec…d614 |
| 2025-05-06 02:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCWE…7434 | +23,4 PI | — | f0c1…3cae | |
| 2025-05-02 03:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCWE…7434 | +12,6 PI | — | a789…2a7c |
| 2025-05-02 03:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCWE…7434 | +9,75 PI | — | 1b46…9e69 |