Ví
Thay đổi cuối 2026-09-30 14:13 UTC
PI
Hạng 5.159.992
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1835
balance_id 0000…8e86
claimant GCW6…75C7
balance_id 0000…41b3
claimant GCW6…75C7
balance_id 0000…9a4d
claimant GCW6…75C7
balance_id 0000…bde3
claimant GCW6…75C7
balance_id 0000…7b9f
claimant GCW6…75C7
balance_id 0000…5cb1
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 14:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…75C7 | +503,7474425 PI | balance_id 0000…1835 | 9c26…f952 |
| 2026-03-14 16:47 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCW6…75C7 | +2,6117329 PI | — | 71da…181d |
| 2025-09-19 12:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…75C7 | +2,9357194 PI | balance_id 0000…8e86 | d102…26e3 |
| 2025-08-29 08:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…75C7 | — | −2,9357194 PI | claimant GCW6…75C7 | 0ec3…0553 |
| 2025-08-29 08:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…75C7 | +2,9357194 PI | balance_id 0000…41b3 | 0ec3…0553 |
| 2025-08-02 10:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…75C7 | — | −2,9357194 PI | claimant GCW6…75C7 | 9b58…8317 |
| 2025-06-28 06:59 UTC | Đã gửipayment | GCW6…75C7 | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | a762…6296 |
| 2025-03-21 16:27 UTC | Đã gửipayment | GCW6…75C7 | −0,000017 PI | — | e618…7e00 | |
| 2025-03-20 11:54 UTC | Đã gửipayment | GCW6…75C7 | GBHE…JMEV | −0,0000042 PI | — | 1ff8…1a79 |
| 2025-03-19 13:41 UTC | Đã gửipayment | GCW6…75C7 | GASF…OBZO | −0,0000042 PI | — | 9dc1…e097 |
| 2025-03-19 11:20 UTC | Đã gửipayment | GCW6…75C7 | GAWL…UIB6 | −0,0000021 PI | — | bb23…68a0 |
| 2024-11-16 21:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…75C7 | +3,8987442 PI | balance_id 0000…9a4d | 2d6a…f4a4 |
| 2024-10-28 08:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…75C7 | — | −3,8987442 PI | claimant GCW6…75C7 | deb1…12f1 |
| 2024-08-25 05:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…75C7 | +2,185969 PI | balance_id 0000…bde3 | cf12…57ae |
| 2024-08-08 09:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…75C7 | — | −2,185969 PI | claimant GCW6…75C7 | ad77…a2de |
| 2024-08-08 09:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…75C7 | +2,185969 PI | balance_id 0000…7b9f | ad77…a2de |
| 2024-07-22 19:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…75C7 | — | −2,185969 PI | claimant GCW6…75C7 | 62fa…97da |
| 2024-03-03 06:47 UTC | Đã gửipayment | GCW6…75C7 | GAZQ…RNUP | −50 PI | — | b9a2…f42c |
| 2024-02-23 09:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…75C7 | +54,971938 PI | balance_id 0000…5cb1 | d872…9bf0 |
| 2023-11-10 11:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 503,7474425 PI | a27d…e2b6 | ||
| 2023-11-10 11:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 54,971938 PI | a27d…e2b6 | ||
| 2023-11-10 11:51 UTC | Đã nhậncreate account | GCW6…75C7 | +1 PI | — | a27d…e2b6 |