Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-08-08 09:17 UTC
PI
Hạng 7.654.080
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e9cb
balance_id 0000…3c6d
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-08 09:17 UTC | Đã gửipayment | GCUM…SJK2 | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 6f7a…a3da |
| 2026-03-18 17:38 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCUM…SJK2 | +7,603109 PI | — | 568d…28e6 |
| 2025-06-02 13:56 UTC | Đã gửipayment | GCUM…SJK2 | −200 PI | — | 6bf9…5943 | |
| 2025-05-11 06:55 UTC | Đã gửipayment | GCUM…SJK2 | −500 PI | — | ae7a…7af3 | |
| 2025-05-11 06:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUM…SJK2 | +448,0820461 PI | balance_id 0000…e9cb | 4df3…1d03 |
| 2022-10-15 09:51 UTC | Đã gửipayment | GCUM…SJK2 | GAG3…IRVW | −0,000045 PI | — | 50a2…2063 |
| 2022-10-15 09:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBYS…TQDU | GCUM…SJK2 | +0,0000424 PI | — | 7add…bf0b |
| 2022-10-15 08:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCA7…JOH3 | GCUM…SJK2 | +0,0000143 PI | — | b961…77ff |
| 2022-10-15 08:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAQP…SDCL | GCUM…SJK2 | +0,0000413 PI | — | 6d89…1258 |
| 2022-09-28 02:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUM…SJK2 | +447,0820461 PI | balance_id 0000…3c6d | c36f…c327 |
| 2022-09-10 19:21 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 448,0820461 PI | 7938…992e | ||
| 2022-09-10 19:21 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 447,0820461 PI | 7938…992e | ||
| 2022-09-10 19:21 UTC | Đã nhậncreate account | GCUM…SJK2 | +1 PI | — | 7938…992e |