Ví
Thay đổi cuối 2026-07-22 10:28 UTC
PI
Hạng 14.108
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c2a0
claimant GCSV…LXIX
balance_id 0000…fc99
claimant GCSV…LXIX
claimant GCSV…LXIX
claimant GCSV…LXIX
balance_id 0000…4d8f
balance_id 0000…234b
claimant GCSV…LXIX
balance_id 0000…cbde
| +8.035 PI |
| — |
| 90c4…b958 |
| 2026-07-08 04:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSV…LXIX | +1.986,8040739 PI | balance_id 0000…c2a0 | 3f58…92ac |
| 2026-06-13 10:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDBS…3RWP | GCSV…LXIX | +5.122 PI | — | 7277…abd4 |
| 2026-04-06 13:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSV…LXIX | — | −2.569,1693977 PI | claimant GCSV…LXIX | 16ce…1d01 |
| 2026-03-31 04:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSV…LXIX | +1.736,3860612 PI | balance_id 0000…fc99 | 3fee…e8b0 |
| 2026-03-18 09:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSV…LXIX | — | −1.134,1542447 PI | claimant GCSV…LXIX | ce24…35db |
| 2026-03-15 20:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSV…LXIX | — | −4.537,1169789 PI | claimant GCSV…LXIX | 99b2…749e |
| 2026-03-15 13:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 15.627,4745519 PI | 066b…6227 |
| 2026-03-15 13:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.736,3860612 PI | 066b…6227 |
| 2026-03-14 15:08 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCSV…LXIX | +114,1866356 PI | — | 2f3d…ad73 |
| 2025-12-21 02:11 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | GBLV…Y2KX | −50 PI | — | b5be…5339 |
| 2025-06-30 14:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSV…LXIX | — | −1.986,8040739 PI | claimant GCSV…LXIX | 1bc9…1cc4 |
| 2025-06-30 14:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSV…LXIX | +1.986,8040739 PI | balance_id 0000…4d8f | 1bc9…1cc4 |
| 2025-06-27 09:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSV…LXIX | +10 PI | balance_id 0000…234b | ec79…191f |
| 2025-06-03 03:26 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | −120 PI | — | 43a5…d5fa |
| 2025-06-03 01:49 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | −120 PI | — | f4c1…aafc |
| 2025-05-31 03:02 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | −500 PI | — | 0844…766d |
| 2025-05-28 06:02 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | −1.000 PI | — | 42c6…19ea |
| 2025-05-25 07:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSV…LXIX | — | −1.986,8040739 PI | claimant GCSV…LXIX | 2f04…f64f |
| 2025-05-25 07:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSV…LXIX | +1.788,1236665 PI | balance_id 0000…cbde | 8233…d3e0 |
| 2025-05-21 03:13 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | −700 PI | — | e639…40ff |
| 2025-05-07 08:14 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | −700 PI | — | a12c…0be5 |
| 2025-05-02 00:45 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | −1.300 PI | — | c64c…5e21 |
| 2025-04-26 08:12 UTC | Đã gửipayment | GCSV…LXIX | −1.000 PI | — | 88a9…9cab |