Ví
Thay đổi cuối 2026-08-14 06:10 UTC
PI
Hạng 2.717.018
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…fd6c
balance_id 0000…4ac0
balance_id 0000…16cd
balance_id 0000…c867
claimant GCSP…TY4U
balance_id 0000…caab
balance_id 0000…c4ed
claimant GCSP…TY4U
balance_id 0000…49a9
claimant GCSP…TY4U
claimant GCSP…TY4U
claimant GCSP…TY4U
claimant GCSP…TY4U
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 06:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSP…TY4U | +10,7611088 PI | balance_id 0000…fd6c | 591c…318e |
| 2026-07-02 15:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSP…TY4U | +250,4877525 PI | balance_id 0000…4ac0 | 0ded…e466 |
| 2026-04-28 22:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSP…TY4U | +83,1161605 PI | balance_id 0000…16cd | 4c1a…851b |
| 2026-04-01 09:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 748,0454449 PI | 0c09…30e8 | ||
| 2026-04-01 09:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 83,1161605 PI | 0c09…30e8 | ||
| 2026-03-18 03:44 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCSP…TY4U | +4,3259429 PI | — | bb0d…a55f |
| 2025-12-18 14:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSP…TY4U | +2 PI | balance_id 0000…c867 | fe3f…b3e7 |
| 2025-09-08 09:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSP…TY4U | — | −2 PI | a50e…3d8a | |
| 2025-08-09 08:18 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…PJR5 | GCSP…TY4U | +30,77 PI | — | a270…6bac |
| 2025-08-03 12:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSP…TY4U | — | −10,7611088 PI | claimant GCSP…TY4U | 6e5a…d856 |
| 2025-07-02 01:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSP…TY4U | +9,9994897 PI | balance_id 0000…caab | 2bdc…9b77 |
| 2025-06-30 18:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSP…TY4U | +6,8329931 PI | balance_id 0000…c4ed | 8b7d…406b |
| 2025-06-29 05:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSP…TY4U | — | −250,4877525 PI | claimant GCSP…TY4U | 7486…d4b7 |
| 2025-06-29 05:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSP…TY4U | +250,4877525 PI | balance_id 0000…49a9 | 7486…d4b7 |
| 2025-05-03 12:03 UTC | Đã gửipayment | GCSP…TY4U | GAGI…MSJG | −0,00001 PI | — | 13fd…4d3e |
| 2024-07-06 05:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSP…TY4U | — | −4,7497449 PI | claimant GCSP…TY4U | 31b7…b821 |
| 2024-07-01 15:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSP…TY4U | — | −9,9994897 PI | claimant GCSP…TY4U | 539d…5859 |
| 2024-06-29 07:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSP…TY4U | — | −6,8329931 PI | claimant GCSP…TY4U | 6e13…dbfb |
| 2024-06-28 15:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSP…TY4U | — | −250,4877525 PI | claimant GCSP…TY4U | 1c0e…4820 |
| 2024-06-22 12:58 UTC | Đã gửipayment | GCSP…TY4U | GDJR…DF74 | −0,0000369 PI | — | 64bf…e6cd |
| 2024-06-22 12:56 UTC | Đã gửipayment | GCSP…TY4U | GAPJ…ZYL7 | −0,007626 PI | — | 4fb4…ea7b |
| 2024-06-22 12:04 UTC | Đã gửipayment | GCSP…TY4U | GBIR…THT4 | −0,000024 PI | — | eb17…e1e8 |
| 2024-06-22 12:00 UTC | Đã gửipayment | GCSP…TY4U | GAI7…FKZ6 | −0,0000074 PI | — | 7f37…f8e1 |
| 2024-05-18 16:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCIX…FHZB | GCSP…TY4U | +0,0000628 PI | — | 69bb…855e |
| 2024-05-18 14:08 UTC | Đã nhậnpayment | GC2J…NCTP | GCSP…TY4U | +0,000062 PI | — | f75b…2c1b |