Ví
Thay đổi cuối 2026-05-16 11:54 UTC
PI
Hạng 60.896
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…03c9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 11:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSB…2LTK | +568,3530084 PI | balance_id 0000…03c9 | 2ed4…b8c9 |
| 2026-04-25 01:50 UTC | Đã nhậnpayment | GAKQ…5OHC | GCSB…2LTK | +20 PI | — | 7d44…4b7d |
| 2026-04-24 04:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 5.115,1770764 PI | 6013…2539 | ||
| 2026-04-24 04:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 568,3530084 PI | 6013…2539 | ||
| 2026-03-14 19:37 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCSB…2LTK | +214,3670837 PI | — | 9d83…5e6d |
| 2025-02-23 07:38 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | −50 PI | — | d9f4…72aa | |
| 2025-02-23 07:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAKQ…5OHC | GCSB…2LTK | +45 PI | — | 09bb…d391 |
| 2025-02-19 13:08 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | −49 PI | — | 39d3…61e7 | |
| 2025-02-16 09:20 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | −100 PI | — | c1f0…d599 | |
| 2025-02-14 04:23 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | −200 PI | — | 7a36…3f93 | |
| 2025-02-13 14:50 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | −100 PI | — | bd6f…4c85 | |
| 2025-02-13 14:32 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | −1 PI | — | 15de…e17d | |
| 2025-01-28 05:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAKQ…5OHC | GCSB…2LTK | +50 PI | — | 1908…66dc |
| 2025-01-12 10:07 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GBI7…C7TK | −6 PI | — | 8c11…0b0d |
| 2025-01-12 07:33 UTC | Đã nhậnpayment | GB55…INN7 | GCSB…2LTK | +200 PI | — | 258c…ecd2 |
| 2025-01-01 06:46 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GBI7…C7TK | −4,4 PI | — | d4c2…ba12 |
| 2024-11-23 08:23 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GAKQ…5OHC | −1 PI | — | 177f…17c7 |
| 2024-11-15 09:00 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GBI7…C7TK | −10 PI | — | 50c2…5753 |
| 2024-11-03 02:59 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GAKQ…5OHC | −1 PI | — | cfe7…e296 |
| 2024-10-21 02:25 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GAKQ…5OHC | −0,1 PI | — | 4095…26f1 |
| 2024-10-18 02:02 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GAKQ…5OHC | −0,1 PI | — | 1e8a…bf81 |
| 2024-10-11 13:17 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GAKQ…5OHC | −0,1 PI | — | eadc…5d31 |
| 2024-10-11 03:59 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GAKQ…5OHC | −0,1 PI | — | 726b…4992 |
| 2024-10-10 02:14 UTC | Đã gửipayment | GCSB…2LTK | GAKQ…5OHC | −0,01 PI | — | 812e…7366 |
| 2024-05-17 22:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GCSB…2LTK | +0,0000628 PI | — | 5010…cf05 |