Ví
Thay đổi cuối 2026-08-29 09:21 UTC
PI
Hạng 17.347.628
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2771
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 09:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,05 PI | — | ebf4…cbb1 |
| 2026-08-28 22:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | 0a23…a2f4 |
| 2026-08-28 15:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | 936f…a235 |
| 2026-08-28 07:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | d9db…37a6 |
| 2026-08-28 02:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | fe5d…2504 |
| 2026-08-27 06:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | 58d1…38ba |
| 2026-08-26 15:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | b690…2e5a |
| 2026-08-22 07:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | 51b0…8c3f |
| 2026-08-21 19:37 UTC | Đã gửipayment | GCS6…XL7V | GA75…YLGQ | −0,014 PI | — | df74…4871 |
| 2026-08-21 19:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | a6c0…094c |
| 2026-08-20 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | e3ab…5aaa |
| 2026-08-20 02:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | aae8…feeb |
| 2026-08-15 12:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | 1826…44a9 |
| 2026-08-15 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | af60…9158 |
| 2026-08-14 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | 936b…f9f5 |
| 2026-08-14 20:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | a44c…0042 |
| 2026-08-14 03:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,06 PI | — | 3691…f3e1 |
| 2026-08-14 02:56 UTC | Đã gửipayment | GCS6…XL7V | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | 1d98…1372 |
| 2026-08-13 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | 8ef9…ced7 |
| 2026-08-13 21:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | 8e1c…ed87 |
| 2026-08-13 19:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCS6…XL7V | +0,02 PI | — | f33c…39b2 |
| 2026-04-26 13:55 UTC | Đã gửipayment | GCS6…XL7V | GBSP…7NTH | −0,0148405 PI | — | b3d4…95b4 |
| 2026-02-15 06:33 UTC | Đã gửipayment | GCS6…XL7V | GDER…GPSX | −1.814,88 PI | — | 9aaa…2fd4 |
| 2026-02-15 06:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCS6…XL7V | +1.814,9148405 PI | balance_id 0000…2771 | 2b36…9db0 |
| 2025-02-15 01:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.814,9148405 PI | 199f…e69d |