Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 10:30 UTC
PI
Hạng 11.433
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 10:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQI…4AYS | GCEI…C3QM | +900 PI | c8e8…2118 |
| 2026-10-30 09:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDY4…QJV2 | GCEI…C3QM | +90 PI | f0cb…70b6 |
| 2026-10-30 09:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +100 PI | e4b8…02dd | |
| 2026-10-30 08:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +50,98 PI | 393b…9011 | |
| 2026-10-30 07:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +93,38411 PI | 7b2a…eb33 | |
| 2026-10-30 07:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +1.999,98 PI | 6e90…e7f7 | |
| 2026-10-30 07:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +100 PI | c006…8a5e | |
| 2026-10-30 07:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCRV…KNQK | GCEI…C3QM | +30 PI | fd98…2736 |
| 2026-10-30 07:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +99,98 PI | e06a…ec5b | |
| 2026-10-30 07:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +7.099,98 PI | 656d…0be5 | |
| 2026-10-30 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +999,98 PI | 1f0e…468d | |
| 2026-10-30 06:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +0,98 PI | 865a…f1d8 | |
| 2026-10-30 06:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +769 PI | 6f38…a7a1 | |
| 2026-10-30 06:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +1.100 PI | 990c…4f84 | |
| 2026-10-30 05:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +350 PI | 454b…e25f | |
| 2026-10-30 04:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +524,98 PI | be51…6457 | |
| 2026-10-30 03:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +188 PI | 09bc…3746 | |
| 2026-10-30 03:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +200 PI | e2a3…563a | |
| 2026-10-30 03:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +100 PI | fa9f…b59e | |
| 2026-10-30 02:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +200 PI | 8370…b97c | |
| 2026-10-30 01:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +1.999,98 PI | a569…0f60 | |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +799,98 PI | d585…937c | |
| 2026-10-30 00:17 UTC | Đã gửipayment | GCEI…C3QM | −3.000 PI | face…c8a0 | |
| 2026-10-30 00:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +299,98 PI | d77a…4a39 | |
| 2026-10-30 00:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | +667,18 PI | 10f1…d53a |