Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 01:35 UTC
PI
Hạng 5.324.603
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…df76
| −1,38 PI |
| — |
| c096…6b38 |
| 2026-10-31 00:49 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GCWQ…QZIC | −52,0620096 PI | — | 63c9…7e18 |
| 2026-10-31 00:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRC…EA24 | +53,5620096 PI | balance_id 0000…df76 | 63c9…7e18 |
| 2026-10-17 00:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 482,0580869 PI | 118b…be6d |
| 2026-10-17 00:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 53,5620096 PI | 118b…be6d |
| 2026-09-08 05:45 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GCWQ…QZIC | −0,19 PI | — | d001…268e |
| 2026-09-08 05:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCRC…EA24 | +0,22 PI | — | 068e…e012 |
| 2026-09-08 01:08 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GB53…WQXV | −0,02 PI | — | 1ceb…2d96 |
| 2026-09-08 01:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCRC…EA24 | +0,02 PI | — | ab57…b375 |
| 2026-09-06 02:12 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GCWQ…QZIC | −0,03 PI | — | 56fb…2872 |
| 2026-09-06 02:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCRC…EA24 | +0,05 PI | — | f69e…3932 |
| 2026-09-06 02:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCRC…EA24 | +0,01 PI | — | c768…f0a2 |
| 2026-09-05 09:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCRC…EA24 | +0,02 PI | — | 9108…4d4b |
| 2026-09-05 09:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCRC…EA24 | +0,01 PI | — | 9277…c6b8 |
| 2026-09-04 21:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCRC…EA24 | +0,02 PI | — | ed2f…4c8f |
| 2026-09-04 17:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCRC…EA24 | +0,02 PI | — | 6852…4e2e |
| 2026-09-04 13:33 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GB53…WQXV | −0,00249 PI | — | c982…9317 |
| 2026-09-04 13:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCRC…EA24 | +0,01249 PI | — | 494c…febb |
| 2026-09-02 13:36 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GAXO…DVGY | −0,0101 PI | — | 44b2…86f1 |
| 2026-09-01 21:40 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GCIR…NDKT | −0,0099 PI | — | e321…2011 |
| 2026-09-01 21:33 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GCWQ…QZIC | −0,03 PI | — | 3866…7098 |
| 2026-09-01 21:32 UTC | Đã nhậnpayment | GA27…5JKN | GCRC…EA24 | +0,1 PI | — | 5ef3…6412 |
| 2026-09-01 21:21 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GAXO…DVGY | −0,0101 PI | — | c9cc…ee95 |
| 2026-09-01 21:02 UTC | Đã gửipayment | GCRC…EA24 | GCWQ…QZIC | −0,0099 PI | — | a7e4…23a5 |