Ví
Thay đổi cuối 2026-09-05 15:47 UTC
PI
Hạng 5.665.788
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GDRN…26HRsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GDRN…26HRsigner_weight 1
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-05 15:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GCQO…YNXT | +0,05 PI | — | 91a3…0c3d |
| 2026-09-05 15:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GCQO…YNXT | +0,01 PI | — | b56b…a193 |
| 2026-09-05 14:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GCQO…YNXT | +0,05 PI | — | c4fb…cdb7 |
| 2026-09-05 14:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GCQO…YNXT | +0,01 PI | — | a189…f8da |
| 2026-09-05 10:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GCQO…YNXT | +0,02 PI | — | 8f53…579e |
| 2026-09-05 10:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GCQO…YNXT | +0,01 PI | — | 9ead…f0db |
| 2026-09-05 01:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCXP…G7VH | GCQO…YNXT | +0,02 PI | — | 9063…ecb5 |
| 2026-06-05 16:00 UTC | set options | GCQO…YNXT | — | — | signer GDRN…26HRsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | b71a…f492 |
| 2026-06-05 16:00 UTC | set options | GCQO…YNXT | — | — | signer GDRN…26HRsigner_weight 1 | 504b…05b6 |
| 2026-06-05 16:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDRN…26HR | GCQO…YNXT | +0,55 PI | — | 504b…05b6 |
| 2025-09-29 08:20 UTC | Đã nhậnpayment | GASZ…HGX4 | GCQO…YNXT | +0,02 PI | — | f5d9…3e3c |
| 2025-06-18 12:50 UTC | Đã gửipayment | GCQO…YNXT | GAUZ…Y24C | −1 PI | — | eacf…42de |
| 2025-06-15 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GB2C…7NBA | GCQO…YNXT | +0,03 PI | — | d3f1…9f27 |
| 2025-05-26 09:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GCQO…YNXT | +0,31 PI | — | 77de…f0fb |
| 2025-05-26 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GB2Y…AQA2 | GCQO…YNXT | +0,12 PI | — | 6fc6…cfeb |
| 2025-05-26 08:34 UTC | Đã nhậnpayment | GB2Y…AQA2 | GCQO…YNXT | +1,32 PI | — | 06da…01d0 |
| 2025-05-26 07:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GCQO…YNXT | +0,321 PI | — | 2416…b1da |
| 2025-05-26 06:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GCQO…YNXT | +0,932 PI | — | 7a14…b052 |
| 2025-05-26 04:35 UTC | Đã nhậnpayment | GB2Y…AQA2 | GCQO…YNXT | +1,001 PI | — | 715f…3c57 |
| 2025-05-25 16:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GCQO…YNXT | +0,42 PI | — | e5a7…1e16 |
| 2025-05-25 11:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GCQO…YNXT | +0,131 PI | — | 2ead…9dfe |
| 2025-05-25 10:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GCQO…YNXT | +1,57 PI | — | 73b1…34ef |
| 2025-05-25 05:35 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GCQO…YNXT | +0,9 PI | — | 5f42…41d0 |
| 2025-05-25 05:31 UTC | Đã gửipayment | GCQO…YNXT | GAI3…GZJ6 | −1,5508648 PI | — | 90a6…3161 |
| 2025-05-25 04:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GCQO…YNXT | +0,72 PI | — | 5ff1…38f0 |