Ví
Thay đổi cuối 2026-08-15 16:39 UTC
PI
Hạng 17.421.778
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…9549
| +0,01 PI |
| — |
| 4b88…0838 |
| 2026-08-15 12:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | 8de5…5f2d |
| 2026-08-15 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | 0e9d…ad50 |
| 2026-08-15 12:01 UTC | Đã gửipayment | GCQ5…ZGS2 | GDWF…OXVV | −0,01 PI | — | 3eb8…ef8c |
| 2026-08-15 12:01 UTC | Đã nhậnpayment | GA2L…VJAU | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | 608b…cffd |
| 2026-08-14 20:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | 32f4…d698 |
| 2026-08-14 20:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | bb63…81c6 |
| 2026-08-14 03:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,06 PI | — | 7d1d…d28d |
| 2026-08-14 02:54 UTC | Đã gửipayment | GCQ5…ZGS2 | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | 1d14…0105 |
| 2026-08-13 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | 8d2d…e231 |
| 2026-08-13 21:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | e3fa…81d0 |
| 2026-08-13 19:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | 71a1…2427 |
| 2026-08-13 18:35 UTC | Đã gửipayment | GCQ5…ZGS2 | GBXB…GWLX | −0,03 PI | — | 31ff…b048 |
| 2026-08-13 14:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | 8f0b…b7fd |
| 2026-08-13 13:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | 37e2…3240 |
| 2026-08-11 10:09 UTC | Đã gửipayment | GCQ5…ZGS2 | GBE2…I6HO | −0,01 PI | — | f8ef…92cd |
| 2026-08-05 08:48 UTC | Đã gửipayment | GCQ5…ZGS2 | GBGK…T5VE | −0,19 PI | — | 4858…4dca |
| 2026-08-05 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBXB…GWLX | GCQ5…ZGS2 | +0,2 PI | — | b3bd…a11c |
| 2026-04-26 13:26 UTC | Đã gửipayment | GCQ5…ZGS2 | GBSP…7NTH | −0,0686854 PI | — | f5b5…5929 |
| 2025-07-17 08:15 UTC | Đã gửipayment | GCQ5…ZGS2 | −314,2 PI | — | dbd5…ed68 |
| 2025-07-17 08:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCQ5…ZGS2 | +314,2986854 PI | balance_id 0000…9549 | fd45…b4bd |
| 2025-07-17 08:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDHR…VN23 | GCQ5…ZGS2 | +0,02 PI | — | c6d8…0b1d |
| 2025-06-19 08:13 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 314,2986854 PI | 8564…bcf4 |
| 2025-04-06 13:13 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GCQ5…ZGS2 | +0,98 PI | — | 8104…4b94 |