Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 14:30 UTC
PI
Hạng 4.428.893
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 14:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,05 PI | — | 8baa…213b |
| 2026-08-13 10:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCWQ…QZIC | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | f9c6…acab |
| 2026-08-13 07:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCPZ…ULOX | +0,05 PI | — | ee85…4dc2 |
| 2026-08-11 12:22 UTC | Đã gửipayment | GCPZ…ULOX | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | 8b4a…c6d3 |
| 2026-08-10 03:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,05 PI | — | a263…da85 |
| 2026-08-09 16:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GCPZ…ULOX | +0,02 PI | — | 3990…31b8 |
| 2026-08-09 06:53 UTC | Đã gửipayment | GCPZ…ULOX | GCU5…LPEV | −0,01 PI | — | 63e4…eba7 |
| 2026-08-09 06:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCU5…LPEV | GCPZ…ULOX | +0,02 PI | — | 2274…0b51 |
| 2026-08-08 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCPZ…ULOX | +0,02 PI | — | 0d8c…c29d |
| 2026-08-07 18:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GCPZ…ULOX | +0,02 PI | — | e631…b8cf |
| 2026-08-03 08:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | 445c…69ce |
| 2026-08-03 00:55 UTC | Đã gửipayment | GCPZ…ULOX | GBGK…T5VE | −0,06 PI | — | 0b95…c328 |
| 2026-08-01 12:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | 3ac2…1102 |
| 2026-08-01 03:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | b6e9…c479 |
| 2026-08-01 03:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | 71aa…2ffb |
| 2026-07-30 18:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | 3d54…00c4 |
| 2026-07-30 13:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | 9a56…a3a5 |
| 2026-07-28 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | 1e48…9265 |
| 2026-07-28 00:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,01 PI | — | c728…a841 |
| 2026-07-24 20:54 UTC | Đã gửipayment | GCPZ…ULOX | GBAU…CBTY | −0,3 PI | — | 5a11…7205 |
| 2026-07-24 20:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCPZ…ULOX | +0,04 PI | — | b123…00d0 |
| 2026-07-24 01:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GCPZ…ULOX | +0,3 PI | — | b030…7543 |
| 2025-07-07 17:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 654,338934 PI | 00ea…3546 | ||
| 2025-07-07 17:44 UTC | Đã nhậncreate account | GCPZ…ULOX | +1 PI | — | 00ea…3546 |