Ví
Thay đổi cuối 2026-03-19 08:33 UTC
PI
Hạng 7.544.707
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…0156
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…9fbd
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…4c9a
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…7b62
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…9820
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…c79a
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…74e6
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…1148
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…16cc
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…bf4b
claimant GCPP…TRZ3
balance_id 0000…cf3d
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 08:33 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCPP…TRZ3 | +9,6198267 PI | — | a2c5…afaf |
| 2025-10-27 05:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | 71e1…5782 |
| 2025-10-27 05:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…0156 | 71e1…5782 |
| 2025-09-24 11:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | 211c…79d5 |
| 2025-09-24 11:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…9fbd | 211c…79d5 |
| 2025-08-31 08:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | 37e0…5719 |
| 2025-08-31 08:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…4c9a | 37e0…5719 |
| 2025-07-28 18:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | 3090…4432 |
| 2025-07-28 18:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…7b62 | 3090…4432 |
| 2025-07-14 06:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | 89d9…c672 |
| 2025-07-14 06:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…9820 | 89d9…c672 |
| 2025-06-23 19:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | c9bc…a66f |
| 2025-06-23 19:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…c79a | c9bc…a66f |
| 2025-06-09 15:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | 5b09…af35 |
| 2025-06-09 15:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…74e6 | 5b09…af35 |
| 2025-05-22 17:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | a871…39f3 |
| 2025-05-22 17:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…1148 | a871…39f3 |
| 2025-05-08 14:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | c0c5…1937 |
| 2025-05-08 14:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +180,6747732 PI | balance_id 0000…16cc | c0c5…1937 |
| 2025-04-24 09:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −180,6747732 PI | claimant GCPP…TRZ3 | 9fd5…2b79 |
| 2025-04-24 08:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +100,384874 PI | balance_id 0000…bf4b | 8049…e2c8 |
| 2025-04-05 12:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPP…TRZ3 | — | −100,384874 PI | claimant GCPP…TRZ3 | 227c…b59f |
| 2025-04-02 04:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPP…TRZ3 | +201,3597481 PI | balance_id 0000…cf3d | eccb…b214 |
| 2025-03-01 17:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 201,3597481 PI | ea71…febc | ||
| 2025-03-01 17:09 UTC | Đã nhậncreate account | GCPP…TRZ3 | +1 PI | — | ea71…febc |