Ví
Thay đổi cuối 2026-03-14 19:53 UTC
PI
Hạng 1.600.593
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1bac
claimant GCPE…GTJQ
balance_id 0000…34ff
claimant GCPE…GTJQ
balance_id 0000…de00
claimant GCPE…GTJQ
balance_id 0000…0ae3
claimant GCPE…GTJQ
balance_id 0000…9381
claimant GCPE…GTJQ
balance_id 0000…2e9b
claimant GCPE…GTJQ
balance_id 0000…606c
claimant GCPE…GTJQ
balance_id 0000…fefe
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 19:53 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCPE…GTJQ | +19,8042507 PI | — | 003b…80c5 |
| 2025-04-19 02:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…GTJQ | +422,6101952 PI | balance_id 0000…1bac | 4ca3…cced |
| 2025-04-04 03:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…GTJQ | — | −422,6101952 PI | claimant GCPE…GTJQ | a490…0e83 |
| 2025-04-04 03:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…GTJQ | +422,6101952 PI | balance_id 0000…34ff | a490…0e83 |
| 2025-03-17 17:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…GTJQ | — | −422,6101952 PI | claimant GCPE…GTJQ | 79ac…fb83 |
| 2025-03-17 17:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…GTJQ | +422,6101952 PI | balance_id 0000…de00 | 79ac…fb83 |
| 2025-03-02 16:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…GTJQ | — | −422,6101952 PI | claimant GCPE…GTJQ | 3aae…07a3 |
| 2025-03-02 16:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…GTJQ | +422,6101952 PI | balance_id 0000…0ae3 | 3aae…07a3 |
| 2025-02-16 08:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…GTJQ | — | −422,6101952 PI | claimant GCPE…GTJQ | f4d9…12dd |
| 2025-02-16 08:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…GTJQ | +422,6101952 PI | balance_id 0000…9381 | f4d9…12dd |
| 2025-01-31 16:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…GTJQ | — | −422,6101952 PI | claimant GCPE…GTJQ | 0a6b…0508 |
| 2025-01-31 16:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…GTJQ | +422,6101952 PI | balance_id 0000…2e9b | 0a6b…0508 |
| 2025-01-16 14:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…GTJQ | — | −422,6101952 PI | claimant GCPE…GTJQ | 806c…db7f |
| 2025-01-16 14:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…GTJQ | +422,6101952 PI | balance_id 0000…606c | 806c…db7f |
| 2025-01-02 02:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…GTJQ | — | −422,6101952 PI | claimant GCPE…GTJQ | e714…a69e |
| 2025-01-02 02:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…GTJQ | +845,8103905 PI | balance_id 0000…fefe | 7420…d0e8 |
| 2024-12-19 02:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 846,8103905 PI | 462a…ffbb | ||
| 2024-12-19 02:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 845,8103905 PI | 462a…ffbb | ||
| 2024-12-19 02:48 UTC | Đã nhậncreate account | GCPE…GTJQ | +1 PI | — | 462a…ffbb |