Ví
Thay đổi cuối 2026-10-14 07:35 UTC
PI
Hạng 7.789.393
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8b8d
balance_id 0000…3cd4
claimant GCPE…TMZX
balance_id 0000…6e3c
balance_id 0000…54f7
balance_id 0000…dcd7
balance_id 0000…c78b
balance_id 0000…0238
balance_id 0000…e5a4
balance_id 0000…720b
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-14 07:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −5 PI | 8de4…0b30 | |
| 2026-07-13 14:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −2 PI | 5a82…8cc1 | |
| 2026-06-21 03:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −1 PI | 4727…7971 | |
| 2026-06-21 03:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −4 PI | e6dc…4b2b | |
| 2026-06-20 16:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −2 PI | 3434…b51c | |
| 2026-03-19 07:07 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCPE…TMZX | +43,9040263 PI | — | c61e…529e |
| 2025-11-19 21:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCPE…TMZX | +12,95 PI | — | e8f3…49b5 |
| 2025-11-04 18:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBAL…TXNR | GCPE…TMZX | +7 PI | — | 74b7…6505 |
| 2025-10-30 09:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +3 PI | balance_id 0000…8b8d | 9b7a…5795 |
| 2025-10-29 14:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +10 PI | balance_id 0000…3cd4 | b277…d692 |
| 2025-10-20 04:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −3 PI | bdbf…dc4f | |
| 2025-10-19 09:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −10 PI | cad5…51e2 | |
| 2025-10-18 23:10 UTC | Đã gửipayment | GCPE…TMZX | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 2a6c…9620 |
| 2025-08-05 16:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −46,5312258 PI | claimant GCPE…TMZX | 30a4…a5ba |
| 2025-07-19 15:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +10 PI | balance_id 0000…6e3c | 2fe5…6591 |
| 2025-07-19 14:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +10 PI | balance_id 0000…54f7 | 8be0…3ee2 |
| 2025-07-15 20:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +10 PI | balance_id 0000…dcd7 | bd9f…7948 |
| 2025-07-08 05:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −10 PI | 5135…5105 | |
| 2025-07-08 05:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −10 PI | a33a…d2bc | |
| 2025-07-07 23:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPE…TMZX | — | −10 PI | 8497…de99 | |
| 2025-07-07 20:32 UTC | Đã gửipayment | GCPE…TMZX | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 9ae2…2745 |
| 2025-07-07 14:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +10 PI | balance_id 0000…c78b | 6aef…dff8 |
| 2025-07-06 18:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +10 PI | balance_id 0000…0238 | a486…90dd |
| 2025-07-06 18:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +2 PI | balance_id 0000…e5a4 | 2440…0159 |
| 2025-07-06 18:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPE…TMZX | +5 PI | balance_id 0000…720b | d133…fed8 |