Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 10:44 UTC
PI
Hạng 6.539.584
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 10:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCPD…5OOA | +191,98 PI | — | 336a…5e14 | |
| 2026-10-08 16:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPD…5OOA | — | −9 PI | 275d…d95d | |
| 2026-09-10 17:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCPD…5OOA | +47 PI | — | 9a42…94a3 | |
| 2026-08-18 18:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCPD…5OOA | +34,36 PI | — | a2a8…c848 | |
| 2026-04-29 13:20 UTC | Đã gửipayment | GCPD…5OOA | GDAM…GKXZ | −0,1 PI | — | 6493…b0a4 |
| 2026-04-18 11:19 UTC | Đã gửipayment | GCPD…5OOA | GDAM…GKXZ | −0,1 PI | — | 64fb…f239 |
| 2026-04-07 11:21 UTC | Đã gửipayment | GCPD…5OOA | GDAM…GKXZ | −0,1 PI | — | d665…b92b |
| 2026-04-02 08:00 UTC | Đã gửipayment | GCPD…5OOA | GBUY…CPJU | −1 PI | — | 2593…c64f |
| 2026-03-29 08:44 UTC | Đã gửipayment | GCPD…5OOA | GDAM…GKXZ | −0,1 PI | — | 3234…7e64 |
| 2026-03-18 22:54 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCPD…5OOA | +2,7125688 PI | — | 4967…376b |
| 2026-03-07 13:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDLX…55ZS | GCPD…5OOA | +20 PI | — | 95b9…57d6 |
| 2025-12-20 13:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 16,9524438 PI | 876b…6626 | ||
| 2025-12-20 13:37 UTC | Đã nhậncreate account | GCPD…5OOA | +1 PI | — | 876b…6626 |