Ví
Thay đổi cuối 2026-06-01 11:38 UTC
PI
Hạng 6.210.733
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCN3…3LSK
balance_id 0000…42b8
balance_id 0000…5ee2
balance_id 0000…9d6a
claimant GCN3…3LSK
balance_id 0000…7975
claimant GCN3…3LSK
balance_id 0000…801e
claimant GCN3…3LSK
balance_id 0000…75c6
balance_id 0000…8fb7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 11:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCN3…3LSK | — | −86,5736442 PI | claimant GCN3…3LSK | 9a21…7384 |
| 2026-06-01 11:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN3…3LSK | +86,5736442 PI | balance_id 0000…42b8 | 9a21…7384 |
| 2026-06-01 11:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN3…3LSK | +259,7209326 PI | balance_id 0000…5ee2 | 0b70…3db0 |
| 2026-04-04 01:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 86,5736442 PI | b7e9…662d | ||
| 2026-04-04 01:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 259,7209326 PI | b7e9…662d | ||
| 2026-03-18 23:53 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCN3…3LSK | +3,5696738 PI | — | 5d70…0ce7 |
| 2025-07-20 05:57 UTC | Đã gửipayment | GCN3…3LSK | GBJA…IVO5 | −4,74515 PI | — | e59b…50c8 |
| 2025-07-20 05:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAGO…F7L4 | GCN3…3LSK | +5 PI | — | abce…ac33 |
| 2025-06-17 03:47 UTC | Đã gửipayment | GCN3…3LSK | −10 PI | — | 1c61…5818 | |
| 2025-06-17 03:35 UTC | Đã gửipayment | GCN3…3LSK | GAOV…B2A3 | −10 PI | — | b059…2ebb |
| 2025-06-17 03:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN3…3LSK | +18,5808618 PI | balance_id 0000…9d6a | 7103…0f37 |
| 2025-05-07 04:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCN3…3LSK | — | −18,5808618 PI | claimant GCN3…3LSK | 81ca…a209 |
| 2025-05-07 04:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN3…3LSK | +18,5808618 PI | balance_id 0000…7975 | 81ca…a209 |
| 2025-04-21 07:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCN3…3LSK | — | −18,5808618 PI | claimant GCN3…3LSK | 32ff…c591 |
| 2025-03-06 03:01 UTC | Đã gửipayment | GCN3…3LSK | −30 PI | — | 54cd…35a2 | |
| 2025-02-22 06:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN3…3LSK | +25,337701 PI | balance_id 0000…801e | 4211…85be |
| 2024-07-23 03:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCN3…3LSK | — | −25,337701 PI | claimant GCN3…3LSK | bf52…dbbc |
| 2024-07-23 03:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN3…3LSK | +47,0478619 PI | balance_id 0000…75c6 | 17e9…edd1 |
| 2023-08-11 03:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN3…3LSK | +4,2275402 PI | balance_id 0000…8fb7 | aae3…01ac |
| 2023-04-22 20:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 47,0478619 PI | 6228…aa22 | ||
| 2023-04-22 20:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4,2275402 PI | 6228…aa22 | ||
| 2023-04-22 20:06 UTC | Đã nhậncreate account | GCN3…3LSK | +1 PI | — | 6228…aa22 |