Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 08:50 UTC
PI
Hạng 6.159.797
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCMU…YR6O
balance_id 0000…1880
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 08:50 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GBIG…4J32 | −51 PI | — | 2492…a559 |
| 2026-10-16 21:12 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GBIG…4J32 | −50 PI | — | a5bc…3f66 |
| 2026-10-16 21:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDAY…KGOE | GCMU…YR6O | +101 PI | — | cce4…242c |
| 2026-03-16 19:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMU…YR6O | — | −357,3133611 PI | claimant GCMU…YR6O | 5063…fea1 |
| 2026-03-14 15:03 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCMU…YR6O | +353,1676743 PI | — | 7b22…bdbe |
| 2025-12-12 01:20 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GD26…JKUJ | −1 PI | — | f30f…eddd |
| 2025-06-06 01:25 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | −1.240 PI | — | ef46…6336 | |
| 2025-06-06 01:20 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | −10 PI | — | 511d…b314 | |
| 2025-06-03 16:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMU…YR6O | +1.255,7356868 PI | balance_id 0000…1880 | d89b…b1ae |
| 2025-03-17 12:14 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GBKT…7QXV | −10 PI | — | a78c…1e93 |
| 2025-03-17 12:12 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCMU…YR6O | +9,15 PI | — | d669…f832 |
| 2025-03-07 19:18 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GBC5…DWEJ | −51 PI | — | 5efe…37df |
| 2025-03-07 19:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCMU…YR6O | +50,95 PI | — | c17d…258d |
| 2025-03-07 19:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCMU…YR6O | +0,95 PI | — | 7959…6afe |
| 2025-02-20 07:13 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | −102 PI | — | 11d9…353e | |
| 2025-02-20 07:10 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | −1 PI | — | de4a…4781 | |
| 2025-01-25 00:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBKT…7QXV | GCMU…YR6O | +10 PI | — | 45a6…96d2 |
| 2025-01-15 10:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBKT…7QXV | GCMU…YR6O | +92 PI | — | 7097…2d75 |
| 2024-01-28 00:08 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GBKT…7QXV | −9 PI | — | 5c1d…b323 |
| 2024-01-10 13:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBKT…7QXV | GCMU…YR6O | +10 PI | — | 1e42…98d4 |
| 2023-11-27 15:04 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GBKT…7QXV | −0,9 PI | — | 185e…f558 |
| 2023-11-27 15:02 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GBKT…7QXV | −1 PI | — | 0f7a…7fbb |
| 2023-10-16 15:33 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GDLE…KR6G | −35 PI | — | 3eb8…de2d |
| 2023-10-16 14:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBR2…FVEP | GCMU…YR6O | +10 PI | — | b8c4…b452 |
| 2023-09-29 13:04 UTC | Đã gửipayment | GCMU…YR6O | GDLE…KR6G | −35 PI | — | 1148…679f |