Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 21:47 UTC
PI
Hạng 32.609
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCMT…MUQN
balance_id 0000…1c76
claimant GCMT…MUQN
claimant GCMT…MUQN
balance_id 0000…6dea
balance_id 0000…3cd6
balance_id 0000…657b
claimant GCMT…MUQN
balance_id 0000…ddae
claimant GCMT…MUQN
claimant GCMT…MUQN
claimant GCMT…MUQN
balance_id 0000…f021
claimant GCMT…MUQN
balance_id 0000…9452
claimant GCMT…MUQN
balance_id 0000…d75c
claimant GCMT…MUQN
balance_id 0000…5bf1
claimant GCMT…MUQN
| 5e24…28e1 |
| 2026-10-29 21:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +362,8018083 PI | balance_id 0000…1c76 | 5e24…28e1 |
| 2026-10-29 21:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCMT…MUQN | +5.361,8889256 PI | — | f033…e68f |
| 2026-10-04 06:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −362,8018083 PI | claimant GCMT…MUQN | 35ba…ce7b |
| 2026-10-04 06:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −3.667,2128541 PI | claimant GCMT…MUQN | 4677…e41c |
| 2026-10-04 06:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +3.300,4915686 PI | balance_id 0000…6dea | 8684…01ad |
| 2026-08-09 21:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +299,6171078 PI | balance_id 0000…3cd6 | 390d…7421 |
| 2026-08-09 21:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +370,9559745 PI | balance_id 0000…657b | a4fb…5dc7 |
| 2026-08-09 21:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −3.300,4915686 PI | claimant GCMT…MUQN | 9ecf…d5fb |
| 2026-08-09 21:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +3.300,4915686 PI | balance_id 0000…ddae | 9ecf…d5fb |
| 2026-06-27 11:08 UTC | Đã gửipayment | GCMT…MUQN | −800 PI | — | b46a…0be0 |
| 2026-06-18 05:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −299,6171078 PI | claimant GCMT…MUQN | ca64…702b |
| 2026-06-18 05:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −3.300,4915686 PI | claimant GCMT…MUQN | 6168…3a83 |
| 2026-06-18 05:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCMT…MUQN | +4.500 PI | — | 6760…1ac9 |
| 2026-06-18 05:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −370,9559745 PI | claimant GCMT…MUQN | b559…2946 |
| 2026-06-18 05:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +370,9559745 PI | balance_id 0000…f021 | b559…2946 |
| 2026-05-31 18:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −370,9559745 PI | claimant GCMT…MUQN | 3435…fa4e |
| 2026-05-31 18:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +370,9559745 PI | balance_id 0000…9452 | 3435…fa4e |
| 2026-04-17 02:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −370,9559745 PI | claimant GCMT…MUQN | 9e55…f2c8 |
| 2026-04-17 02:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +366,8812854 PI | balance_id 0000…d75c | 7153…03ae |
| 2026-03-18 02:05 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCMT…MUQN | +4,1746891 PI | — | 5a8b…4380 |
| 2026-03-13 01:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −366,8812854 PI | claimant GCMT…MUQN | 4ce6…4721 |
| 2026-03-13 01:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMT…MUQN | +366,8812854 PI | balance_id 0000…5bf1 | 4ce6…4721 |
| 2026-02-25 23:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMT…MUQN | — | −366,8812854 PI | claimant GCMT…MUQN | be0b…ad3d |