Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 14:00 UTC
PI
Hạng 9.060.694
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…a243
| −0,02 PI |
| — |
| e4bc…f00e |
| 2026-08-13 05:54 UTC | Đã gửipayment | GCMH…DRX5 | GBXB…GWLX | −0,04 PI | — | 6783…4f03 |
| 2026-08-13 05:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCMH…DRX5 | +0,05 PI | — | e437…a924 |
| 2026-08-13 05:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,05 PI | — | 2461…2aee |
| 2026-08-11 12:20 UTC | Đã gửipayment | GCMH…DRX5 | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | 75d0…7ca7 |
| 2026-08-10 03:54 UTC | Đã gửipayment | GCMH…DRX5 | GBAU…CBTY | −0,03 PI | — | 3077…1c2d |
| 2026-08-10 03:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCMH…DRX5 | +0,05 PI | — | 34d0…1146 |
| 2026-08-10 03:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,05 PI | — | 132e…86d9 |
| 2026-08-09 16:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,02 PI | — | c4cd…4148 |
| 2026-08-03 00:54 UTC | Đã gửipayment | GCMH…DRX5 | GBGK…T5VE | −0,04 PI | — | e6c4…e6d1 |
| 2026-08-02 03:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,01 PI | — | cd37…8e15 |
| 2026-08-02 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,01 PI | — | 18d6…2deb |
| 2026-07-28 05:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,01 PI | — | 8e9b…f008 |
| 2026-07-28 02:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,01 PI | — | f0e2…308c |
| 2026-07-28 00:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,01 PI | — | 2f40…086d |
| 2026-07-25 03:12 UTC | Đã gửipayment | GCMH…DRX5 | GBAU…CBTY | −0,0165992 PI | — | 46d3…3be5 |
| 2026-07-25 03:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCMH…DRX5 | +0,04 PI | — | e2b2…95ee |
| 2026-07-23 19:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GCMH…DRX5 | +0,03 PI | — | 2cb5…8ef9 |
| 2026-07-11 09:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GCMH…DRX5 | +0,01 PI | — | 4fd4…894f |
| 2025-09-23 17:45 UTC | Đã gửipayment | GCMH…DRX5 | GB3J…5ETQ | −210,5 PI | — | 65d4…b753 |
| 2025-09-23 17:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMH…DRX5 | +12,4265992 PI | balance_id 0000…a243 | f97b…a86a |
| 2025-09-23 17:44 UTC | Đã nhậnpayment | GAOT…GNJ2 | GCMH…DRX5 | +198,11 PI | — | 5d3c…c835 |
| 2025-04-14 20:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 111,8393934 PI | db95…4e47 |
| 2025-04-14 20:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 12,4265992 PI | db95…4e47 |