Ví
Thay đổi cuối 2026-03-15 01:01 UTC
PI
Hạng 300.313
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2ceb
balance_id 0000…7f4c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 04:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 855,2250178 PI | bebb…cbc2 | ||
| 2026-03-19 04:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.565,6750535 PI | bebb…cbc2 | ||
| 2026-03-15 01:01 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCLP…MTI5 | +10,7794393 PI | — | 519b…67a0 |
| 2025-02-26 06:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCLP…MTI5 | +300,2222575 PI | balance_id 0000…2ceb | e8a1…4297 |
| 2025-02-21 17:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCTH…LBEZ | GCLP…MTI5 | +196 PI | — | b16e…866a |
| 2025-02-21 15:01 UTC | Đã gửipayment | GCLP…MTI5 | −300 PI | — | 56c0…d993 | |
| 2025-02-21 14:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDM3…37KS | GCLP…MTI5 | +95 PI | — | fe44…3057 |
| 2025-02-21 07:24 UTC | Đã gửipayment | GCLP…MTI5 | −1.500 PI | — | 9bbb…7517 | |
| 2025-02-20 19:30 UTC | Đã gửipayment | GCLP…MTI5 | −1.000 PI | — | 8768…09d6 | |
| 2025-02-20 19:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCLP…MTI5 | +2.711,0003179 PI | balance_id 0000…7f4c | dce1…e67e |
| 2022-07-15 17:14 UTC | Đã nhậnpayment | GC6F…QKNC | GCLP…MTI5 | +1 PI | — | ca03…4fa9 |
| 2022-07-02 23:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.711,0003179 PI | b79f…fd6c | ||
| 2022-07-02 23:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 300,2222575 PI | b79f…fd6c | ||
| 2022-07-02 23:36 UTC | Đã nhậncreate account | GCLP…MTI5 | +1 PI | — | b79f…fd6c |