Ví
Thay đổi cuối 2026-10-20 13:44 UTC
PI
Hạng 98.188
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCL7…AXMZ
balance_id 0000…1f32
balance_id 0000…69da
balance_id 0000…6f1f
claimant GCL7…AXMZ
balance_id 0000…558e
claimant GCL7…AXMZ
claimant GCL7…AXMZ
balance_id 0000…d4a3
balance_id 0000…3a79
claimant GCL7…AXMZ
balance_id 0000…2190
claimant GCL7…AXMZ
balance_id 0000…7a6b
claimant GCL7…AXMZ
balance_id 0000…493e
claimant GCL7…AXMZ
balance_id 0000…ccbf
balance_id 0000…1f32
| 6d8d…aecb |
| 2026-10-20 13:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +1.231,6276457 PI | balance_id 0000…69da | 1d34…8d77 |
| 2026-10-20 13:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +542,7811532 PI | balance_id 0000…6f1f | 6449…a403 |
| 2026-08-27 13:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCL7…AXMZ | — | −2.463,2552915 PI | claimant GCL7…AXMZ | bef7…021b |
| 2026-08-27 13:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +2.462,2552915 PI | balance_id 0000…558e | d9db…8500 |
| 2026-08-20 14:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBBL…GKO5 | GCL7…AXMZ | +9 PI | — | d02b…0236 |
| 2026-08-20 14:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBBL…GKO5 | GCL7…AXMZ | +150 PI | — | 0378…e0a7 |
| 2026-07-03 14:52 UTC | Đã gửipayment | GCL7…AXMZ | GAXC…QNEP | −0,000025 PI | — | 2a3a…67a2 |
| 2026-05-29 14:31 UTC | Đã gửipayment | GCL7…AXMZ | GAXC…QNEP | −0,0000075 PI | — | c4bb…82c1 |
| 2026-04-29 13:44 UTC | Đã gửipayment | GCL7…AXMZ | GAXC…QNEP | −0,0000027 PI | — | 4a53…41d7 |
| 2026-04-25 01:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAXC…QNEP | GCL7…AXMZ | +0,000038 PI | — | 8075…d298 |
| 2026-04-19 12:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCL7…AXMZ | — | −542,7811532 PI | claimant GCL7…AXMZ | efd2…9e56 |
| 2026-04-19 12:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCL7…AXMZ | — | −1.231,6276457 PI | claimant GCL7…AXMZ | efde…f04b |
| 2026-04-19 12:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +1.231,6276457 PI | balance_id 0000…d4a3 | 5dfb…d6d5 |
| 2026-04-19 12:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +499,9705902 PI | balance_id 0000…3a79 | 5777…d550 |
| 2026-04-03 12:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCL7…AXMZ | — | −499,9705902 PI | claimant GCL7…AXMZ | fd02…d7f5 |
| 2026-04-03 12:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +499,9705902 PI | balance_id 0000…2190 | fd02…d7f5 |
| 2026-04-03 12:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCL7…AXMZ | — | −1.231,6276457 PI | claimant GCL7…AXMZ | 88d5…cef5 |
| 2026-04-03 12:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +1.231,6276457 PI | balance_id 0000…7a6b | 88d5…cef5 |
| 2026-03-19 15:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCL7…AXMZ | — | −1.231,6276457 PI | claimant GCL7…AXMZ | adec…2e3e |
| 2026-03-19 15:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +1.231,6276457 PI | balance_id 0000…493e | adec…2e3e |
| 2026-03-19 15:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCL7…AXMZ | — | −499,9705902 PI | claimant GCL7…AXMZ | 3f16…96b1 |
| 2026-03-19 15:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…AXMZ | +499,9705902 PI | balance_id 0000…ccbf | 3f16…96b1 |
| 2026-03-18 16:57 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCL7…AXMZ | +171,562252 PI | — | 2733…dfae |