Ví
Thay đổi cuối 2026-08-29 09:21 UTC
PI
Hạng 17.421.866
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…40b1
| +0,02 PI |
| — |
| a129…f52d |
| 2026-08-27 06:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | c17c…3740 |
| 2026-08-22 07:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | ac64…1cee |
| 2026-08-21 08:10 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GA75…YLGQ | −0,03 PI | — | 9d03…dc58 |
| 2026-08-21 07:48 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 1674…018b |
| 2026-08-20 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 192a…a8d0 |
| 2026-08-20 15:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 71e1…5c0c |
| 2026-08-15 12:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 9c78…dd17 |
| 2026-08-15 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 73c0…98c7 |
| 2026-08-14 23:31 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GCWQ…QZIC | −0,03 PI | — | f654…0bf9 |
| 2026-08-14 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 0caf…dcf2 |
| 2026-08-14 20:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 87b3…cac8 |
| 2026-08-14 03:39 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GBXB…GWLX | −0,0201 PI | — | a2cf…ddf8 |
| 2026-08-14 03:36 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GCIR…NDKT | −0,0199 PI | — | 4b1c…4b34 |
| 2026-08-14 03:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,06 PI | — | d73f…f2f8 |
| 2026-08-14 02:57 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GBXB…GWLX | −0,0201 PI | — | dd5f…f191 |
| 2026-08-13 22:13 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GCIR…NDKT | −0,0099 PI | — | d829…4842 |
| 2026-08-13 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 82f1…4ad7 |
| 2026-08-13 21:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 6873…47f0 |
| 2026-08-13 19:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKK…R7R2 | +0,02 PI | — | 1689…8e0e |
| 2026-04-26 13:55 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GBSP…7NTH | −0,0161072 PI | — | 9af8…90d7 |
| 2026-04-15 01:09 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GAH4…XTH3 | −3 PI | — | ae93…ac36 |
| 2026-04-11 10:42 UTC | Đã gửipayment | GCKK…R7R2 | GDER…GPSX | −301,9949647 PI | — | b149…4357 |
| 2026-04-11 10:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKK…R7R2 | +302,9949647 PI | balance_id 0000…40b1 | b149…4357 |