Ví
Thay đổi cuối 2026-07-02 10:04 UTC
PI
Hạng 563.635
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCJ2…TYED
balance_id 0000…4c8b
balance_id 0000…0e4d
claimant GCJ2…TYED
claimant GCJ2…TYED
balance_id 0000…1c25
claimant GCJ2…TYED
balance_id 0000…8a91
claimant GCJ2…TYED
balance_id 0000…d7a5
claimant GCJ2…TYED
claimant GCJ2…TYED
balance_id 0000…b68a
claimant GCJ2…TYED
balance_id 0000…22bf
claimant GCJ2…TYED
claimant GCJ2…TYED
claimant GCJ2…TYED
balance_id 0000…4c8b
| a7c6…7e89 |
| 2026-06-28 22:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ2…TYED | +2 PI | balance_id 0000…0e4d | 3923…1b99 |
| 2026-05-16 15:00 UTC | Đã gửipayment | GCJ2…TYED | GDWJ…FJJD | −50 PI | — | 51d1…eb96 |
| 2026-05-15 03:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −436,1985275 PI | claimant GCJ2…TYED | ee5d…df55 |
| 2026-05-15 03:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCF6…JQMS | GCJ2…TYED | +1.829,6429355 PI | — | f145…e17e |
| 2026-05-07 00:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −84,5 PI | claimant GCJ2…TYED | 71b7…9950 |
| 2026-05-07 00:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ2…TYED | +84,5 PI | balance_id 0000…1c25 | 71b7…9950 |
| 2026-04-22 10:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −82,7 PI | claimant GCJ2…TYED | e8c2…1683 |
| 2026-04-22 10:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ2…TYED | +82,7 PI | balance_id 0000…8a91 | e8c2…1683 |
| 2026-04-04 01:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −45,2330831 PI | claimant GCJ2…TYED | 1284…8fbe |
| 2026-04-04 01:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ2…TYED | +45,2330831 PI | balance_id 0000…d7a5 | 1284…8fbe |
| 2026-03-30 11:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −97,0791331 PI | claimant GCJ2…TYED | fde1…b693 |
| 2026-03-25 10:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −85,6497055 PI | claimant GCJ2…TYED | d643…6bc3 |
| 2026-03-25 10:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ2…TYED | +85,6497055 PI | balance_id 0000…b68a | d643…6bc3 |
| 2026-03-18 18:17 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCJ2…TYED | +97,5991331 PI | — | 802c…1924 |
| 2026-02-03 19:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −785,3573496 PI | claimant GCJ2…TYED | 8f43…6093 |
| 2026-02-01 06:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ2…TYED | +785,1573496 PI | balance_id 0000…22bf | 4a60…bc4a |
| 2025-07-29 08:57 UTC | Đã nhậnpayment | GD2B…PCTY | GCJ2…TYED | +0,71 PI | — | 11f3…c0d9 |
| 2025-06-30 10:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −7,44 PI | claimant GCJ2…TYED | b8e7…f7f9 |
| 2025-06-30 06:39 UTC | Đã gửipayment | GCJ2…TYED | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 89ed…10a5 |
| 2025-06-30 06:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCF6…JQMS | GCJ2…TYED | +8,95 PI | — | ba68…3992 |
| 2025-06-27 11:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −2 PI | claimant GCJ2…TYED | b955…4fda |
| 2025-06-27 10:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDWJ…FJJD | GCJ2…TYED | +2,5 PI | — | 35d1…c60a |
| 2025-05-03 05:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ2…TYED | — | −84,5 PI | claimant GCJ2…TYED | 438a…11e4 |