Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-05-14 04:57 UTC
PI
Hạng 1.206.299
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…efbe
balance_id 0000…742c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 04:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCIX…V4G5 | +1.700,6067006 PI | balance_id 0000…efbe | 0216…c213 |
| 2026-04-29 06:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.700,6067006 PI | bf79…f846 | ||
| 2026-03-18 16:55 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCIX…V4G5 | +15,7203975 PI | — | 0aaf…2cc7 |
| 2026-01-20 06:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCIX…V4G5 | +317,8706474 PI | balance_id 0000…742c | 132f…4289 |
| 2025-02-20 12:09 UTC | Đã gửipayment | GCIX…V4G5 | GDDI…NRIQ | −604,9 PI | — | 86a9…9bb1 |
| 2025-02-19 21:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDDI…NRIQ | GCIX…V4G5 | +600 PI | — | 87e7…8f2e |
| 2025-02-19 20:30 UTC | Đã gửipayment | GCIX…V4G5 | GDDI…NRIQ | −5 PI | — | 5ad6…9732 |
| 2025-02-19 20:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDDI…NRIQ | GCIX…V4G5 | +10 PI | — | cdcb…c16c |
| 2023-02-02 08:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 317,8706474 PI | c256…4971 | ||
| 2023-02-02 08:10 UTC | Đã nhậncreate account | GCIX…V4G5 | +1 PI | — | c256…4971 |